importante
/ĩpuɾˈtɐ̃tɨ/
quan trọng
Intermediário (B1)
Significado "importante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem importância; que merece atenção ou consideração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante que tu vás ao médico."
"Điều quan trọng là bạn đi khám bác sĩ."
"A educação é um aspeto importante da vida."
"Giáo dục là một khía cạnh quan trọng của cuộc sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | importante |
A decisão é importante.
(Quyết định này quan trọng.) |
| Masculine Plural | importantes |
Os documentos são importantes.
(Các tài liệu này quan trọng.) |
| Feminine Plural | importantes |
As medidas são importantes.
(Các biện pháp này quan trọng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | importantíssimo |
O evento foi importantíssimo.
(Sự kiện đó vô cùng quan trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
