mais afortunado
/majʃ ɐfuɾtunˈadu/
may mắn hơn
Independente (B2)
Significado "mais afortunado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem mais fortuna ou sorte; que goza de maior favor ou aprovação divina; mais feliz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở vị thế thuận lợi hoặc may mắn hơn; được hưởng sự ưu ái hoặc chấp thuận thiêng liêng lớn hơn; may mắn hơn; hạnh phúc hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é mais afortunado do que eu, pois conseguiu o emprego."
"Anh ấy may mắn hơn tôi, vì anh ấy đã có được công việc."
"Considero-me mais afortunada por ter uma família que me apoia."
"Tôi tự thấy mình may mắn hơn vì có một gia đình ủng hộ tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, số nhiều: mais afortunados. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | mais afortunados |
Os mais afortunados ganharam na loteria.
(Những người may mắn nhất đã trúng số.) |
| Diminutive (Diminutivo) | mais afortunadinho |
Ele é o mais afortunadinho da família.
(Anh ấy là người may mắn nhất trong gia đình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu és o mais afortunado dos teus irmãos, pois estás a receber a melhor educação que o reino pode oferecer-te."Con là người may mắn nhất trong số các anh em của con, vì con đang nhận được nền giáo dục tốt nhất mà vương quốc có thể mang lại cho con.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'estás a receber' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra). Mạo từ xác định 'o' được dùng để chỉ một đối tượng cụ thể (người may mắn nhất).
-
"Ele acredita ser o mais afortunado homem do mundo, pois tem uma família que o ama e um trabalho que o apaixona."Anh ấy tin rằng mình là người đàn ông may mắn nhất trên thế giới, vì anh ấy có một gia đình yêu thương anh ấy và một công việc mà anh ấy đam mê.Mạo từ xác định 'o' chỉ một người đàn ông cụ thể, được cho là may mắn nhất. Lưu ý không có 'estar a...' vì câu này diễn tả một niềm tin, một trạng thái thường xuyên, không phải một hành động đang diễn ra.
-
"É um homem afortunado, mas não é o mais afortunado. Aquele que ajuda os outros é o mais afortunado de todos."Ông ấy là một người đàn ông may mắn, nhưng không phải là người may mắn nhất. Người giúp đỡ người khác mới là người may mắn nhất trong tất cả.Câu này sử dụng cả mạo từ bất định 'um' (một người đàn ông bất kỳ) và mạo từ xác định 'o' (người may mắn nhất). 'Aquele que' là một cấu trúc phổ biến để chỉ 'người mà'. Lưu ý không có 'estar a...' vì câu này diễn tả một sự thật hoặc định nghĩa.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O homem mais afortunado que alguma vez conheci é aquele que está a ajudar os outros sem esperar nada em troca."Người đàn ông may mắn nhất mà tôi từng biết là người đang giúp đỡ người khác mà không mong đợi bất cứ điều gì.Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ chỉ người. Cấu trúc 'estar a ajudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'conheci' (biết) ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito).
-
"Tu, que és o mais afortunado entre nós, deves partilhar a tua sorte com aqueles que não a têm. Dá-lhes o teu apoio, pois precisam muito."Bạn, người may mắn nhất trong số chúng ta, nên chia sẻ vận may của bạn với những người không có. Hãy cho họ sự hỗ trợ của bạn, vì họ rất cần.Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ chia tương ứng ('és'). 'Que' là đại từ quan hệ. 'Dá-lhes' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ), tuân theo quy tắc PT-PT.
-
"A rapariga mais afortunada, cuja família tem uma grande quinta, está agora a estudar medicina na Universidade de Coimbra."Cô gái may mắn nhất, mà gia đình cô có một trang trại lớn, hiện đang học ngành y tại Đại học Coimbra.Sử dụng 'cuja' (mà) để chỉ sự sở hữu (gia đình của cô ấy). Cấu trúc 'estar a estudar' cho thấy hành động học đang diễn ra. 'Quinta' có nghĩa là trang trại (farm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
