mal
[ˈmal]
một cách tồi tệ
Básico (A2)
Significado "mal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira imperfeita ou insatisfatória; de forma negativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tồi tệ, không tốt; tệ hại.
Exemplos (Ví dụ)
"O carro está a funcionar mal."
"Chiếc xe đang hoạt động tồi tệ."
"Ele portou-se mal durante a reunião."
"Anh ấy đã cư xử tồi tệ trong cuộc họp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | pior |
Ele joga pior do que eu.
(Anh ấy chơi tệ hơn tôi.) |
| Superlativo | o pior / pessimamente |
Ele joga o pior de todos. / Ele jogou pessimamente.
(Anh ấy chơi tệ nhất trong tất cả. / Anh ấy đã chơi rất tệ.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo |
Ele corre mal. / Mal ele consegue correr.
(Anh ấy chạy tệ. / Anh ấy khó mà chạy được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
