bem
[ˈbɐ̃j̃]
tốt
Iniciante (A1)
Significado "bem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira boa ou satisfatória.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tốt hoặc thỏa đáng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele fala português bem."
"Anh ấy nói tiếng Bồ Đào Nha tốt."
"Estou a sentir-me bem hoje."
"Hôm nay tôi cảm thấy khỏe."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | melhor |
Ele cozinha melhor do que eu.
(Anh ấy nấu ăn ngon hơn tôi.) |
| Superlativo | o melhor / muito bem |
Ele cozinha o melhor de todos. / Ele cozinha muito bem.
(Anh ấy nấu ăn ngon nhất trong tất cả. / Anh ấy nấu ăn rất ngon.) |
| Usage Context | Pode modificar um verbo, um adjetivo ou outro advérbio. |
Ele fala bem português. (modifica o verbo 'fala') / Ela é bem inteligente. (modifica o adjetivo 'inteligente') / Ele corre bem rápido. (modifica o advérbio 'rápido')
(Anh ấy nói tiếng Bồ Đào Nha giỏi. (sửa đổi động từ 'nói') / Cô ấy rất thông minh. (sửa đổi tính từ 'thông minh') / Anh ấy chạy rất nhanh. (sửa đổi trạng từ 'nhanh')) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
