(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maldade
B2
noun Feminino B2 Y học/Luật pháp/Tổng quát

maldade

/maɫˈdad(ɨ)/
tính độc ác
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maldade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade de quem é mau; propensão para o mal; ato ou dito maldosos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ác ý sâu sắc hoặc sự thù hận; sự căm ghét lớn; khuynh hướng làm điều ác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A maldade daquele homem era evidente em cada ação que ele tomava."

    "Sự độc ác của người đàn ông đó thể hiện rõ trong từng hành động anh ta làm."

  • "Estou a tentar não julgar as pessoas, mas às vezes a maldade delas é óbvia."

    "Tôi đang cố gắng không phán xét mọi người, nhưng đôi khi sự độc ác của họ là quá rõ ràng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

crueldade(sự tàn ác) perversidade(sự đồi bại)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) maldades
As maldades que ele cometeu foram imperdoáveis.
(Những hành động độc ác mà anh ta đã phạm là không thể tha thứ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) maldadinha
Aquela pequena maldadinha não prejudicou ninguém.
(Cái hành động ác nhỏ đó không làm hại ai cả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu revelas maldade quando gozas com as fraquezas dos outros. Isso não se faz!"
    Bạn thể hiện sự độc ác khi chế giễu những điểm yếu của người khác. Điều đó không nên làm!
    Động từ 'revelar' (tiết lộ, thể hiện) chia ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn là 'revelas'. 'Gozar com' nghĩa là chế giễu. Cấu trúc 'Isso não se faz!' (Điều đó không nên làm!) là một thành ngữ thông dụng.
  • "Agora estou a perceber as maldades que ele te faz. É inacreditável!"
    Bây giờ tôi đang nhận ra những điều xấu xa mà anh ta gây ra cho bạn. Thật không thể tin được!
    Cấu trúc 'estar a perceber' diễn tả hành động đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu', đặt trước động từ 'faz' (làm, gây ra) theo quy tắc Proclisis vì có trạng từ 'agora' (bây giờ). 'Maldades' ở dạng số nhiều.
  • "Eu creio que a maldade no mundo diminui quando cada um de nós está a praticar a bondade."
    Tôi tin rằng sự độc ác trên thế giới giảm đi khi mỗi người chúng ta đang thực hành lòng tốt.
    'Eu creio' (Tôi tin) - động từ 'crer' (tin) chia ở ngôi 'eu' thì hiện tại đơn. 'Estar a praticar' (đang thực hành) là cấu trúc hiện tại tiếp diễn. 'Diminuir' (giảm đi) được chia ở ngôi thứ ba số ít, nó đi sau 'maldade' (số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)