malogrado
/mɐ.luˈɡɾa.du/
bất thành
Independente (B2)
Significado "malogrado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não obteve o resultado esperado; falhado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thành công trong việc tạo ra kết quả dự định.
Exemplos (Ví dụ)
"O plano foi malogrado devido à falta de financiamento."
"Kế hoạch đã thất bại do thiếu vốn."
"A tentativa de resgate foi malograda."
"Nỗ lực giải cứu đã không thành công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | malogrados |
Os esforços foram malogrados.
(Những nỗ lực đã thất bại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | malogradinho |
O projeto malogradinho.
(Dự án nhỏ không thành công.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O projeto malogrado deixou-o desiludido. Ele estava a depositar todas as suas esperanças nele."Dự án thất bại khiến anh ấy thất vọng. Anh ấy đã đặt tất cả hy vọng vào nó.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'projeto'. 'Estar a depositar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Uma tentativa malograda de escalar a montanha fê-lo repensar a sua abordagem. Agora está a planear cuidadosamente cada detalhe."Một nỗ lực leo núi thất bại khiến anh ấy phải suy nghĩ lại cách tiếp cận của mình. Bây giờ anh ấy đang lên kế hoạch cẩn thận cho từng chi tiết.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' trước 'tentativa'. 'Fê-lo' là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT. 'Está a planear' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Tu és um artista malogrado, mas não desistas! A persistência é a chave. Estás a trabalhar arduamente e isso vai dar frutos."Mày là một nghệ sĩ không thành công, nhưng đừng bỏ cuộc! Sự kiên trì là chìa khóa. Mày đang làm việc chăm chỉ và điều đó sẽ mang lại kết quả.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia tương ứng 'és' và 'Estás'. Mạo từ xác định 'A' trước 'persistência'. 'Estar a trabalhar' (continuous aspect) diễn tả hành động đang tiếp diễn.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este projeto malogrado está a ser ainda mais dececionante do que eu esperava. É o mais malogrado de todos os projetos que alguma vez tentei."Dự án thất bại này còn gây thất vọng hơn cả những gì tôi mong đợi. Nó là dự án thất bại nhất trong tất cả các dự án mà tôi từng thử.Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (o mais malogrado de todos). Cấu trúc 'estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra (đang trở nên). Không dùng 'ser' + gerúndio kiểu Brazil.
-
"O teu plano malogrado não é tão malogrado como o meu. O meu é pior! Mas, se te esforçares, pode vir a ser menos malogrado."Kế hoạch thất bại của bạn không thất bại bằng kế hoạch của tôi. Kế hoạch của tôi tệ hơn! Nhưng nếu bạn cố gắng, nó có thể trở nên ít thất bại hơn.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (tão...como, menos...). Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és).
-
"A tentativa de resgate foi malograda. Que tentativa mais malograda! Estava a ser uma operação tão mal preparada que se tornou malograda desde o início. Dá-me pena."Nỗ lực giải cứu đã thất bại. Thật là một nỗ lực thất bại hơn nữa! Đó là một chiến dịch được chuẩn bị quá kém đến nỗi nó đã trở nên thất bại ngay từ đầu. Tôi thấy tiếc.Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối 'mais malograda' để nhấn mạnh sự thất bại và 'tão...que' để diễn tả mức độ. 'Dá-me pena' là cấu trúc Bồ Đào Nha chuẩn để diễn tả sự tiếc nuối; đại từ 'me' đứng sau động từ 'dar' (enclisis).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O projeto malogrado, infelizmente, arruinou-nos financeiramente."Dự án thất bại, thật không may, đã hủy hoại chúng ta về mặt tài chính.‘Arruinou-nos’ là ví dụ về ênclise (vị trí đại từ sau động từ). Động từ ‘arruinou’ chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela) trong thì quá khứ đơn, và đại từ ‘nos’ (chúng ta) được đặt sau động từ, nối với động từ bằng dấu gạch nối.
-
"Se o plano tivesse sido malogrado, ter-te-ia avisado."Nếu kế hoạch đã thất bại, tôi đã báo cho bạn.‘Ter-te-ia avisado’ minh họa ênclise trong mệnh đề điều kiện. Động từ phụ trợ ‘ter’ chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) trong thì điều kiện hoàn thành, và đại từ ‘te’ (bạn) được đặt giữa động từ phụ trợ và động từ chính ‘avisado’ (đã báo).
-
"Estando o negócio malogrado, não te vou culpar."Vì thương vụ đã thất bại, tôi sẽ không trách bạn.Câu này sử dụng cấu trúc mệnh đề phân từ. 'Estando' là dạng phân từ hiện tại của động từ 'estar' (thì, là, ở), và 'te' (bạn) đặt sau động từ phủ định 'vou' trong mệnh đề chính, một ví dụ khác về ênclise. Lưu ý việc sử dụng 'vou' (tương lai gần) thay vì tương lai đơn.
Thì Tương lai đơn
-
"Se o projeto for malogrado, que estarás tu a fazer no futuro?"Nếu dự án thất bại, bạn sẽ làm gì trong tương lai?Sử dụng 'estar a fazer' (thì tương lai tiếp diễn) thay vì 'fazer' đơn thuần để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Tu' đi với 'estarás', dạng tương lai của 'estar' chia cho ngôi thứ hai số ít. 'Se o projeto for malogrado' (nếu dự án bị thất bại).
-
"A ambição malograda dele não o impedirá de estar a tentar novamente; no futuro, ele tentará com mais afinco."Tham vọng không thành công của anh ấy sẽ không ngăn cản anh ấy tiếp tục cố gắng; trong tương lai, anh ấy sẽ cố gắng hơn nữa.Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả một hành động đang tiếp diễn. 'Ele tentará' là thì tương lai đơn (futuro do indicativo) của động từ 'tentar' chia cho ngôi thứ ba số ít ('ele'). 'Não o impedirá' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (clitic placement), với 'o' đứng trước động từ.
-
"Se a tua tentativa de reconciliação for malograda, vais estar tu a sentir-te desiludido?"Nếu nỗ lực hòa giải của bạn không thành công, bạn sẽ cảm thấy thất vọng chứ?'Vais estar a sentir-te' là một cách diễn đạt tương lai, kết hợp động từ 'ir' (đi) chia ở thì hiện tại với 'estar a + infinitive'. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'sentir' (Enclisis) vì câu hỏi bắt đầu bằng 'vais'. 'Tu' đi với 'vais' (ir + a + infinitive), dạng tương lai gần cho ngôi thứ hai số ít.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu pensas sempre no teu projeto malogrado e isso não te ajuda a seguir em frente."Cậu lúc nào cũng nghĩ về dự án thất bại của mình và điều đó không giúp cậu tiến về phía trước được.Động từ 'pensas' và 'ajuda' chia ở thì Presente do Indicativo. Sử dụng 'tu' và đại từ 'te' chuẩn thân mật. Lưu ý 'não te ajuda' (Proclisis) do có từ phủ định 'não' đứng trước đại từ.
-
"Eu compreendo que este plano está malogrado, mas nós continuamos a tentar o sucesso."Tôi hiểu rằng kế hoạch này đã thất bại, nhưng chúng tôi vẫn đang tiếp tục cố gắng để đạt được thành công.Sử dụng 'continuamos a tentar' (Estar/Continuar a + Infinitivo) thay vì dùng Gerúndio. Động từ 'compreendo' chia ở ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại.
-
"O resultado malogrado da experiência dá-lhe uma nova perspetiva sobre o problema."Kết quả không như ý của cuộc thử nghiệm mang lại cho ông/bà ấy một góc nhìn mới về vấn đề.Sử dụng 'dá-lhe' (Enclisis) - đại từ đứng sau động từ trong câu khẳng định chuẩn PT-PT. 'Malogrado' đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'resultado'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
