(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frustrado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Nghiên cứu, Điều tra, Công nghệ thông tin

frustrado

[fɾuʃˈtɾadu]
cuộc tìm kiếm thất bại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frustrado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não obteve o resultado desejado; que não conseguiu atingir um objetivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đạt được kết quả mong muốn; thất bại; vô hiệu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto-me frustrado por não ter conseguido o emprego."

    "Tôi cảm thấy thất vọng vì không nhận được công việc."

  • "A pesquisa foi frustrada pela falta de financiamento."

    "Cuộc tìm kiếm đã bị thất bại do thiếu kinh phí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người hoặc vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) frustrados
Os alunos ficaram frustrados com o resultado do exame.
(Các học sinh cảm thấy thất vọng với kết quả kỳ thi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) frustradinho
Ele ficou frustradinho por não ter conseguido o brinquedo.
(Cậu bé hơi thất vọng vì không có được món đồ chơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Ficaste mais frustrado do que eu quando o nosso clube perdeu o jogo."
    Cậu đã cảm thấy thất vọng hơn cả tớ khi đội bóng của chúng ta thua trận.
    Ví dụ về cấp so sánh hơn (Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais [adjetivo] do que' được dùng để so sánh. Động từ 'ficaste' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít), thể hiện văn phong thân mật.
  • "Depois de estar a tentar resolver o problema durante horas, sinto-me frustradíssimo."
    Sau khi đang cố gắng giải quyết vấn đề suốt nhiều giờ, tôi cảm thấy cực kỳ thất vọng.
    Ví dụ về cấp cao nhất tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético). Hậu tố '-íssimo' được thêm vào tính từ để chỉ mức độ cao nhất. Cấu trúc 'estar a tentar' (ESTAR A + INFINITIVE) chuẩn châu Âu được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra.
  • "Ele é o funcionário mais frustrado da empresa por não lhe reconhecerem o trabalho."
    Anh ấy là nhân viên thất vọng nhất trong công ty vì họ không công nhận công việc của anh ấy.
    Ví dụ về cấp cao nhất tương đối (Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'o mais [adjetivo] de'. Lưu ý cách đặt đại từ 'lhe' đứng trước động từ ('não lhe reconhecerem') do có từ phủ định 'não' đi trước (quy tắc Próclise).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Sentiste-te frustrado porque o relatório não tinha sido escrito a tempo?"
    Bạn có cảm thấy thất vọng vì báo cáo chưa được viết kịp thời không?
    Trong câu này, 'Sentiste-te' là động từ 'sentir' (cảm thấy) chia ở ngôi 'Tu' (bạn) trong thì quá khứ đơn, với đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (enclisis) theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết).
  • "Estás a sentir-te frustrado com o que te foi dito na reunião?"
    Bạn có đang cảm thấy thất vọng với những gì đã được nói với bạn trong cuộc họp không?
    'Estás a sentir-te' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang làm gì đó), được chia ở ngôi 'Tu', với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ 'sentir' trong cụm 'estar a sentir'. 'Dito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'dizer' (nói). Đại từ 'te' (tân ngữ gián tiếp) được đặt trước động từ 'foi' theo quy tắc đặt đại từ của PT-PT.
  • "Sentes-te frustrado sempre que vês as regras mal postas em prática?"
    Bạn có cảm thấy thất vọng mỗi khi thấy các quy tắc bị áp dụng sai không?
    'Sentes-te' là động từ 'sentir' chia ở ngôi 'Tu' trong thì hiện tại đơn, với đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (enclisis). 'Postas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để), được sử dụng ở dạng giống cái số nhiều để phù hợp với danh từ 'regras' (quy tắc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)