bem-sucedido
/bɐ̃j̃ susɨˈdiðu/
thành công
Intermediário (B1)
Significado "bem-sucedido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que obteve êxito; que alcançou os resultados esperados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um empresário bem-sucedido, está sempre a trabalhar em novos projetos."
"Anh ấy là một doanh nhân thành công, luôn làm việc trong các dự án mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý cách phát âm mũi.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | bem-sucedida |
A empresa foi bem-sucedida.
(Công ty đã thành công.) |
| Masculine Plural | bem-sucedidos |
Os projetos foram bem-sucedidos.
(Các dự án đã thành công.) |
| Feminine Plural | bem-sucedidas |
As empresas foram bem-sucedidas.
(Các công ty đã thành công.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | bem-sucedidíssimo |
Ele é um empresário bem-sucedidíssimo.
(Anh ấy là một doanh nhân vô cùng thành công.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Torna-se bem-sucedido quem se esforça."Trở nên thành công là người nỗ lực.Câu này sử dụng 'torna-se', một ví dụ về ênclise (đại từ 'se' đặt sau động từ 'torna'). Cấu trúc này phổ biến khi bắt đầu một mệnh đề hoặc sau một liên từ.
-
"Se fores bem-sucedido, dir-te-ei parabéns."Nếu bạn thành công, tôi sẽ chúc mừng bạn.Ở đây, 'dir-te-ei' là một ví dụ về ênclise trong tương lai. Đại từ 'te' được gắn vào động từ 'direi' (tương lai của 'dizer'). Lưu ý cách chia động từ 'fores' ở ngôi 'tu'.
-
"Vendo-me bem-sucedido, sorriu."Nhìn thấy tôi thành công, anh ấy/cô ấy mỉm cười.'Vendo-me' minh họa ênclise sau một gerúndio (dạng -ndo của động từ). Tuy nhiên, theo chuẩn PT-PT nên chuyển thành 'Vendo-me a ser bem-sucedido, sorriu.' hoặc 'Ao ver-me bem-sucedido, sorriu.' Đại từ 'me' gắn vào động từ 'vendo' (hoặc 'ver') để tạo thành 'vendo-me' (hoặc 'ver-me'). Lưu ý, trong câu này, 'bem-sucedido' bổ nghĩa cho 'me'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O projeto foi bem-sucedido porque tinha sido bem pensado e os objetivos foram cumpridos. Estavas a ser muito dedicado durante a sua execução."Dự án đã thành công vì nó đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và các mục tiêu đã hoàn thành. Bạn đã rất tận tâm trong quá trình thực hiện nó.Sử dụng 'foi bem-sucedido' (thành công) kết hợp với 'tinha sido' (quá khứ hoàn thành của 'ser') để nhấn mạnh việc dự án đã được chuẩn bị kỹ trước khi thành công. 'Estavas a ser' là continuous aspect (đang diễn ra) ở thì quá khứ. Động từ 'cumprir' có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'cumprido'.
-
"Se fores bem-sucedido na tua entrevista, terás o emprego. Já tinhas feito um bom trabalho antes, por isso estou a ser otimista."Nếu bạn thành công trong cuộc phỏng vấn, bạn sẽ có được công việc. Bạn đã làm tốt trước đây, vì vậy tôi đang lạc quan.'Fores bem-sucedido' sử dụng thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo). 'Tinhas feito' (đã làm) là quá khứ hoàn thành của động từ 'fazer' (có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'feito'). 'Estou a ser' là continuous aspect (đang diễn ra) ở thì hiện tại.
-
"Ela tornou-se bem-sucedida depois de ter posto todo o seu esforço no negócio. Estava a sentir-se realizada com o que tinha escrito."Cô ấy đã trở nên thành công sau khi đã dồn hết tâm huyết vào công việc kinh doanh. Cô ấy đang cảm thấy hài lòng với những gì mình đã viết.'Tornou-se bem-sucedida' (đã trở nên thành công) sử dụng thì quá khứ đơn. 'Ter posto' (đã đặt) là quá khứ hoàn thành của động từ 'pôr' (có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'posto'). 'Estava a sentir-se' là continuous aspect (đang diễn ra) ở thì quá khứ, đại từ 'se' đặt sau động từ theo quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
