mandato
[mɐ̃ˈda.tu]
nhiệm kỳ
Intermediário (B1)
Significado "mandato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período de tempo durante o qual alguém ocupa um cargo ou função.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian cố định hoặc giới hạn mà một chức vụ kéo dài hoặc được dự định kéo dài.
Exemplos (Ví dụ)
"O Presidente foi reeleito para um segundo mandato."
"Tổng thống đã tái đắc cử nhiệm kỳ thứ hai."
"Durante o seu mandato, implementou várias reformas importantes."
"Trong nhiệm kỳ của mình, ông đã thực hiện nhiều cải cách quan trọng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mandatos |
Os mandatos dos deputados duram quatro anos.
(Nhiệm kỳ của các đại biểu kéo dài bốn năm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mandatinho |
Este é um mandatinho especial para si.
(Đây là một nhiệm vụ nhỏ đặc biệt dành cho bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O mandato do presidente da câmara está a aproximar-se do fim."Nhiệm kỳ của chủ tịch hội đồng thành phố đang tiến gần đến hồi kết.‘Mandato’ là danh từ giống đực số ít. Động từ ‘estar a aproximar-se’ thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Do fim' là giới từ 'de' + mạo từ 'o'.
-
"Tu achas que os mandatos dos deputados são suficientemente longos para eles concretizarem os seus objetivos?"Bạn có nghĩ rằng nhiệm kỳ của các nghị sĩ đủ dài để họ hoàn thành các mục tiêu của mình không?‘Mandatos’ là danh từ giống đực số nhiều (Género e Número). Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Động từ 'achas' chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Durante os seus mandatos, os vereadores estiveram a discutir novas leis para a cidade."Trong suốt nhiệm kỳ của họ, các ủy viên hội đồng đã thảo luận về các luật mới cho thành phố.'Mandatos' là danh từ giống đực số nhiều. 'Estiveram a discutir' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Os seus' là tính từ sở hữu số nhiều, phù hợp với 'vereadores' (các ủy viên hội đồng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
