(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maneirismo
B2
noun Masculino B2 Nghệ thuật, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

maneirismo

[mɐ.ˈnɐj.ɾiʒ.mu]
kiểu cách
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maneirismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Hábito ou particularidade de comportamento, de linguagem ou de estilo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cử chỉ, cách nói hoặc hành vi quen thuộc; một nét đặc trưng riêng, một thói quen kỳ quặc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um maneirismo peculiar ao falar, está sempre a gesticular com as mãos."

    "Anh ấy có một kiểu cách đặc biệt khi nói, luôn khoa tay múa chân."

  • "O maneirismo dela de franzir a testa quando pensa é bastante charmoso."

    "Kiểu cách nhíu mày khi suy nghĩ của cô ấy khá quyến rũ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) maneirismos
Os maneirismos daquele pintor são evidentes.
(Những kiểu cách của họa sĩ đó rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) maneirismozinho
Ele tem um maneirismozinho engraçado quando fala.
(Anh ấy có một kiểu cách nhỏ ngộ nghĩnh khi nói chuyện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o maneirismo dele estará a ser visto como charme, e não como irritação."
    Trong tương lai, thói quen của anh ấy sẽ được nhìn nhận là sự quyến rũ, chứ không phải là sự khó chịu.
    Câu sử dụng thì Futuro do Indicativo của 'estar a ser' (thì tương lai tiếp diễn). 'Dele' là đại từ sở hữu, chỉ người sở hữu là 'ele' (anh ấy). Cấu trúc 'estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Se tu persistires nesse maneirismo, as pessoas não te levarão a sério no futuro."
    Nếu bạn cứ khăng khăng với thói quen đó, mọi người sẽ không xem trọng bạn trong tương lai đâu.
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) cho văn phong thân mật, động từ 'persistires' được chia ở ngôi thứ 2 số ít của thì Futuro do Subjuntivo. 'Te levarão' tuân theo quy tắc clitic placement, đại từ 'te' đứng trước động từ 'levarão' vì có từ phủ định 'não' trong mệnh đề chính (Proclisis).
  • "A senhora verá que os maneirismos da juventude desaparecerão com o tempo."
    Ngài sẽ thấy rằng những thói quen của tuổi trẻ sẽ biến mất theo thời gian.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (Ngài/Bà). 'Verá' là động từ 'ver' chia ở ngôi thứ 3 số ít của thì Futuro do Indicativo. 'Desaparecerão' là động từ 'desaparecer' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều của thì Futuro do Indicativo, diễn tả sự biến mất của 'os maneirismos' (số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)