(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peculiaridade
B1
Feminino B1 Đời sống hàng ngày/Ngôn ngữ học

peculiaridade

/pɨ.ku.li.ɐɾ.dˈa.d(ɨ)/
tính kỳ dị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "peculiaridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Característica ou hábito estranho ou invulgar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đặc điểm hoặc thói quen kỳ lạ hoặc bất thường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Uma das suas peculiaridades é colecionar selos antigos."

    "Một trong những tính kỳ dị của anh ấy là sưu tập tem cũ."

  • "Estou a notar algumas peculiaridades no comportamento dela ultimamente."

    "Gần đây tôi đang nhận thấy một số tính kỳ dị trong hành vi của cô ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) peculiaridades
As peculiaridades culturais de Portugal são fascinantes.
(Những nét đặc trưng văn hóa của Bồ Đào Nha thật hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) peculiaridadezinha
Esta é uma peculiaridadezinha interessante deste dialeto.
(Đây là một nét đặc trưng nhỏ thú vị của phương ngữ này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)