hábito
[ˈa.βi.tu]
thói quen
Básico (A2)
Significado "hábito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um padrão de comportamento repetido regularmente e que tende a ocorrer de forma automática.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó bạn làm thường xuyên và đều đặn, đôi khi mà không cần suy nghĩ về nó.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho o hábito de beber um café logo que me levanto."
"Tôi có thói quen uống một tách cà phê ngay khi thức dậy."
"Fumar é um hábito difícil de largar."
"Hút thuốc là một thói quen khó bỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hábitos |
Os hábitos saudáveis são importantes para a saúde.
(Những thói quen lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | habitozinho |
É só um habitozinho que ele tem.
(Đó chỉ là một thói quen nhỏ mà anh ấy có.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu tens perdido o hábito de ler?"Bạn đã đánh mất thói quen đọc sách phải không?'Perdido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'perder'. 'Tens perdido' là thì Pretérito Perfeito Composto (quá khứ hoàn thành) ở ngôi 'tu'. Trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, chúng ta ưu tiên dùng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Este hábito de procrastinar está feito em ti."Cái thói quen trì hoãn này đã hình thành trong bạn rồi.'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. Cụm 'estar feito em ti' diễn tả trạng thái 'đã hình thành/cố hữu trong bạn'. Lưu ý rằng Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu không dùng Gerúndio (ví dụ 'fazendo') để diễn tả hành động đang diễn ra, mà dùng 'estar a fazer'.
-
"Quando é que tinhas posto este hábito em prática?"Khi nào thì bạn đã đưa thói quen này vào thực tế?'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. 'Tinhas posto' là thì Pretérito Mais-que-Perfeito Composto (quá khứ hoàn thành trong quá khứ) ở ngôi 'tu'. Vị trí đại từ tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha (không đặt đại từ đứng trước động từ khi bắt đầu câu, ví dụ: không dùng 'me dá' mà là 'dá-me').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este é o meu hábito de ler um livro antes de dormir. Ajuda-me a relaxar."Đây là thói quen đọc sách trước khi ngủ của tôi. Nó giúp tôi thư giãn.‘Meu’ là hạn định từ sở hữu (possessive adjective) ngôi thứ nhất số ít, bổ nghĩa cho ‘hábito’. ‘Ajuda-me’ thể hiện vị trí đại từ tân ngữ ‘me’ sau động từ (enclisis) vì đứng sau động từ.
-
"Os teus hábitos alimentares são importantes para a tua saúde. Estás a comer bem?"Những thói quen ăn uống của bạn rất quan trọng cho sức khỏe của bạn. Bạn có đang ăn uống tốt không?‘Teus’ và ‘tua’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít, tương ứng với ‘hábitos’ (số nhiều) và ‘saúde’ (số ít). 'Estás a comer' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os nossos hábitos de exercício estão a tornar-se mais regulares. Precisamos de manter os nossos corpos saudáveis."Những thói quen tập thể dục của chúng ta đang trở nên đều đặn hơn. Chúng ta cần giữ cho cơ thể khỏe mạnh.‘Nossos’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, bổ nghĩa cho ‘hábitos’. ‘Nossos’ (lần hai) bổ nghĩa cho 'corpos'. 'Estão a tornar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
