(Vị trí top_banner)
Hình minh họa influenciado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

influenciado

/ĩ.flu.ẽˈsja.du/
bị tác động từ bên ngoài
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "influenciado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu influência; que foi alvo de ação externa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O resultado foi influenciado por fatores externos."

    "Kết quả bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài."

  • "A decisão foi influenciada pela pressão pública."

    "Quyết định bị ảnh hưởng bởi áp lực công chúng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

afetado(bị ảnh hưởng) atingido(bị tác động)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a ser influenciado por uma ideia abstrata que não tem base real."
    Bạn đang bị ảnh hưởng bởi một ý tưởng trừu tượng không có cơ sở thực tế.
    Ở đây, chúng ta sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) cho 'ideia' (ý tưởng), vì ý tưởng đó không cụ thể hay đã được xác định trước. Động từ 'estar a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ser) chuẩn Bồ Đào Nha cho hành động đang diễn ra, tương ứng với ngôi 'Tu'.
  • "O jovem, influenciado pelas críticas construtivas, melhorou significativamente o seu projeto."
    Chàng trai trẻ, bị ảnh hưởng bởi những lời phê bình mang tính xây dựng, đã cải thiện đáng kể dự án của mình.
    Chúng ta dùng mạo từ xác định 'O' cho 'jovem' (chàng trai trẻ) và 'as' (qua 'pelas' = por + as) cho 'críticas' (lời phê bình), ngụ ý đó là một chàng trai và những lời phê bình cụ thể. 'Influenciado' ở đây là tính từ hòa hợp với 'O jovem'.
  • "Uma decisão política, frequentemente influenciada por sondagens de opinião, pode não refletir sempre o bem comum."
    Một quyết định chính trị, thường xuyên bị ảnh hưởng bởi các cuộc thăm dò ý kiến, có thể không phải lúc nào cũng phản ánh lợi ích chung.
    Trong ví dụ này, 'Uma' là mạo từ không xác định cho 'decisão política' (một quyết định chính trị), ám chỉ một quyết định bất kỳ. 'Sondagens de opinião' (thăm dò ý kiến) đi kèm với mạo từ xác định 'as' (qua 'por sondagens' = por + as) dù trong ngữ cảnh này nó là số nhiều và khái quát, nhưng cụm từ 'sondagens de opinião' thường đi kèm mạo từ xác định khi nói về loại hình này. 'Influenciada' là tính từ hòa hợp với 'Uma decisão política'.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás mais influenciado pela opinião dela do que eu pensava."
    Cậu bị ảnh hưởng bởi ý kiến của cô ấy nhiều hơn tôi nghĩ.
    Đây là ví dụ về 'Grau Comparativo de Superioridade' (So sánh hơn). Tính từ 'influenciado' được so sánh bằng cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu estás') theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho văn phong thân mật.
  • "De todos os participantes, ele parecia o menos influenciado pelas informações contraditórias."
    Trong tất cả những người tham gia, anh ấy dường như ít bị ảnh hưởng nhất bởi các thông tin mâu thuẫn.
    Đây là ví dụ về 'Grau Superlativo Relativo de Inferioridade' (So sánh kém nhất trong nhóm) sử dụng cấu trúc 'o menos + tính từ + de...'. Tính từ 'influenciado' được dùng để chỉ người ít bị ảnh hưởng nhất.
  • "Ela está a sentir-se muito influenciada pela atmosfera do novo local de trabalho."
    Cô ấy đang cảm thấy rất bị ảnh hưởng bởi không khí ở nơi làm việc mới.
    Đây là ví dụ về 'Grau Superlativo Absoluto Analítico' (Cấp độ cao nhất tuyệt đối) của tính từ 'influenciada' sử dụng trạng từ 'muito'. Cấu trúc 'estar a sentir-se' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio (sentindo-se). Đại từ 'se' được đặt đúng vị trí sau động từ nguyên mẫu trong cấu trúc 'estar a + infinitivo' (sentir-se).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Influenciado pela cultura lusófona, dar-te-ei a conhecer os encantos de Lisboa."
    Bị ảnh hưởng bởi văn hóa Lusophone, ta sẽ cho ngươi biết những nét quyến rũ của Lisbon.
    ‘Influenciado’ bổ nghĩa cho chủ ngữ không được nhắc đến. 'Dar-te-ei' là mesóclise (đại từ ‘te’ đứng giữa động từ ‘dar’ chia ở thì tương lai), sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai (eu darei), với 'te' được chèn vào giữa (dar-te-ei). 'A conhecer' đi cùng 'dar' mang nghĩa cho biết, giới thiệu.
  • "Influenciado pelas novas tecnologias, mostrar-se-á o museu mais interativo."
    Bị ảnh hưởng bởi các công nghệ mới, viện bảo tàng sẽ cho thấy sự tương tác nhiều hơn.
    ‘Influenciado’ bổ nghĩa cho 'o museu'. 'Mostrar-se-á' là mesóclise (đại từ ‘se’ đứng giữa động từ ‘mostrar’ chia ở thì tương lai), sử dụng ngôi 'ele/ela/você'. Động từ 'mostrar' được chia ở ngôi thứ ba số ít thì tương lai (ele/ela mostrará), với 'se' được chèn vào giữa (mostrar-se-á).
  • "Influenciado pelo fado, proporcionar-te-ei uma noite inesquecível, se estiveres a sentir-te bem."
    Bị ảnh hưởng bởi nhạc Fado, ta sẽ mang đến cho ngươi một đêm không thể quên, nếu ngươi cảm thấy khỏe.
    ‘Influenciado’ bổ nghĩa cho chủ ngữ không được nhắc đến. 'Proporcionar-te-ei' là mesóclise (đại từ ‘te’ đứng giữa động từ ‘proporcionar’ chia ở thì tương lai), sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'proporcionar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai (eu proporcionarei), với 'te' được chèn vào giữa (proporcionar-te-ei). 'Estiveres a sentir-te' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở dạng subjunctive, nhấn mạnh hành động đang diễn ra (đang cảm thấy). Đại từ 'te' được đặt sau 'sentir' (sentir-te) vì động từ chia ở dạng infinitive.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório foi escrito à pressa e, como tal, está a ser influenciado por imprecisões. Dá-me a tua opinião sincera sobre ele."
    Bản báo cáo được viết vội vàng và vì thế, nó đang bị ảnh hưởng bởi những sự thiếu chính xác. Hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn về nó.
    'Influenciado' là phân từ quá khứ của 'influenciar' (bị ảnh hưởng), sử dụng với 'estar a ser' để diễn tả hành động đang xảy ra và chịu tác động từ bên ngoài. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu.
  • "A tua decisão de mudar de carreira tem estado a ser influenciada pelas conversas que temos tido. Tens de seguir o teu coração."
    Quyết định thay đổi sự nghiệp của bạn đang bị ảnh hưởng bởi những cuộc trò chuyện mà chúng ta đã có. Bạn phải nghe theo trái tim mình.
    'Influenciada' là phân từ quá khứ của 'influenciar', hòa hợp giống cái số ít với 'decisão' (quyết định). 'Tem estado a ser influenciada' là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (pretérito perfeito composto) với continuous aspect (estar a) để nhấn mạnh quá trình đang bị tác động.
  • "O artista plástico tem estado a ser influenciado pela obra de Paula Rego. Podes ver traços dela nas suas novas pinturas."
    Nhà điêu khắc đã và đang chịu ảnh hưởng bởi các tác phẩm của Paula Rego. Bạn có thể thấy dấu ấn của bà ấy trong những bức tranh mới của anh ta.
    'Influenciado' là phân từ quá khứ của 'influenciar'. 'Tem estado a ser influenciado' (đã và đang bị ảnh hưởng) sử dụng cấu trúc 'estar a' để diễn tả sự tiếp diễn của hành động và dùng động từ 'ter' chia ở ngôi thứ ba số ít (tem) để tạo thành thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)