(Vị trí top_banner)
Hình minh họa manuscrito
B1
Adjetivo Masculino B1 Ngôn ngữ học

manuscrito

[mɐnuʃˈkɾitu]
viết tay
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "manuscrito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Escrito à mão, em vez de impresso ou dactilografado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được viết bằng tay thay vì in hoặc đánh máy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O documento era um manuscrito original."

    "Tài liệu đó là một bản viết tay gốc."

  • "Prefiro ler cartas manuscritas."

    "Tôi thích đọc thư viết tay hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

à mão(viết tay)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) manuscritos
Os documentos manuscritos são importantes para a história.
(Các tài liệu viết tay rất quan trọng đối với lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) manuscritozinho
Este é um manuscritozinho muito interessante.
(Đây là một bản viết tay nhỏ rất thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Este manuscrito antigo, tu estás a lê-lo com que cuidado!"
    Ngươi đang đọc bản thảo cổ này cẩn thận quá!
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a lê-lo' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). Đại từ 'o' được đặt sau động từ ('lê-lo') tuân theo quy tắc enclisis vì không có từ phủ định hoặc nghi vấn phía trước.
  • "Se encontrares um manuscrito meu, dá-mo, por favor. Estás a usá-lo para quê?"
    Nếu ngươi tìm thấy bản thảo nào của ta, làm ơn đưa nó cho ta. Ngươi đang dùng nó để làm gì vậy?
    'Dá-mo' (Dá + me + o) tuân theo quy tắc proclisis khi bắt đầu câu. 'Estás a usá-lo' là continuous aspect (estar a + infinitivo), và đại từ 'o' đặt sau động từ ('usá-lo'). Sử dụng 'tu' cho sự thân mật.
  • "Senhor, este manuscrito é seu? O senhor está a vendê-lo?"
    Thưa ông, bản thảo này là của ông phải không? Ông đang bán nó sao?
    Sử dụng 'Senhor' (danh xưng lịch sự) vì trang trọng. 'Está a vendê-lo' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) và đại từ 'o' đặt sau động từ ('vendê-lo'). Lưu ý chia động từ theo ngôi thứ ba số ít tương ứng với 'O senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)