marginal
/mɐɾʒiˈnaɫ/
bờ sông
Intermediário (B1)
Significado "marginal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Área de uma cidade ou vila que fica à beira-mar, de um rio ou lago.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khu vực của một thị trấn hoặc thành phố tiếp giáp với biển, sông hoặc hồ; bờ sông, bờ biển.
Exemplos (Ví dụ)
"A marginal de Lisboa é um local agradável para passear."
"Bờ sông Lisbon là một nơi dễ chịu để đi dạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | marginais |
As marginais do rio estavam cheias de lixo.
(Những bờ sông đầy rác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | marginalzinha |
Ela mora numa marginalzinha.
(Cô ấy sống ở một khu vực ven đô nhỏ bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu e os teus amigos estais sempre a passear nas marginais do rio Douro."Bạn và những người bạn của bạn luôn đi dạo trên những bờ sông Douro.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều ('estais') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'passear' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Marginais' là danh từ số nhiều chỉ khu vực ven sông.
-
"Nós estamos a planear construir um parque infantil nas marginais da cidade."Chúng tôi đang lên kế hoạch xây dựng một công viên cho trẻ em ở khu vực ven biển của thành phố.Câu này sử dụng 'Nós' (chúng tôi), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'planear' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Marginais' chỉ khu vực ven biển.
-
"Eu estou a ver muitas pessoas nas marginais do rio Tejo hoje. Dá-me vontade de lá ir também!"Hôm nay tôi thấy rất nhiều người ở khu vực ven sông Tagus. Nó làm tôi muốn đến đó!Câu này sử dụng 'Eu' (tôi), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'ver' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cấu trúc 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Marginais' chỉ khu vực ven sông. 'Tejo' là tên con sông Tagus.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
