(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mártir
B2
nome masculino B2 Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

mártir

ˈmaɾtiɾ
người tử vì đạo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mártir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que sofre ou morre por defender uma causa, religião ou ideal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người bị giết vì niềm tin tôn giáo hoặc các niềm tin khác của họ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tornou-se um mártir da liberdade de expressão."

    "Anh ấy đã trở thành một người tử vì đạo cho tự do ngôn luận."

  • "A igreja homenageou os mártires da fé."

    "Nhà thờ tôn vinh những người tử vì đạo vì đức tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: mártires

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mártires
Os mártires da liberdade foram homenageados.
(Những người tử vì đạo của tự do đã được vinh danh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) martirzinho
O martirzinho aguentou tudo com coragem.
(Người tử vì đạo nhỏ bé đã chịu đựng mọi thứ một cách dũng cảm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O mártir deu a sua vida pela liberdade, e agora estão a erguer um monumento em sua honra."
    Người tử vì đạo đã hy sinh mạng sống của mình vì tự do, và bây giờ họ đang dựng một tượng đài để vinh danh người đó.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'mártir' vì đang nói đến một người tử vì đạo cụ thể. 'Estão a erguer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang dựng).
  • "Tu és um mártir da causa ambiental, continuas a lutar apesar das ameaças que te fazem."
    Bạn là một người tử vì đạo của sự nghiệp bảo vệ môi trường, bạn vẫn tiếp tục chiến đấu mặc dù bị đe dọa.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì 'mártir' ở đây mang nghĩa một người tử vì đạo nói chung, không cụ thể. 'Continuas a lutar' sử dụng cấu trúc 'continuar a + infinitivo', phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha, diễn tả hành động tiếp diễn. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és).
  • "Os mártires da revolução foram lembrados com uma cerimónia solene; prestaram-lhes homenagem."
    Những người tử vì đạo của cuộc cách mạng đã được tưởng nhớ bằng một buổi lễ trang trọng; người ta đã tôn vinh họ.
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (số nhiều) vì đang nói đến một nhóm người tử vì đạo cụ thể. 'Prestaram-lhes' là một ví dụ về vị trí đại từ 'lhes' đặt sau động từ 'prestaram' (Enclisis) do đây là đầu mệnh đề. 'Prestaram homenagem' mang nghĩa 'tôn vinh'.
Thì Tương lai đơn
  • "Acreditamos que ele será um mártir da liberdade se continuar a lutar contra a opressão. Dar-lhe-emos todo o nosso apoio."
    Chúng tôi tin rằng anh ấy sẽ là một người tử vì đạo của tự do nếu anh ấy tiếp tục đấu tranh chống lại áp bức. Chúng tôi sẽ dành cho anh ấy tất cả sự ủng hộ của chúng tôi.
    Câu sử dụng 'será' (thì tương lai của 'ser') để diễn tả một dự đoán về tương lai. Lưu ý cách dùng 'Dar-lhe-emos' (enclisis) thay vì 'Vamos dar para ele' hoặc 'Nós vamos dar para ele' (sai quy tắc).
  • "Se fores um mártir pela tua fé, o teu nome será lembrado para sempre. Estarão a contar a tua história por muitas gerações."
    Nếu bạn là một người tử vì đạo vì đức tin của bạn, tên bạn sẽ được ghi nhớ mãi mãi. Họ sẽ kể câu chuyện của bạn qua nhiều thế hệ.
    Câu này sử dụng 'fores' (subjuntivo futuro của 'ser') trong mệnh đề 'se' và 'será' (futuro do indicativo) trong mệnh đề chính. 'Estarão a contar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai, tuân thủ 'estar a + infinitive'.
  • "No futuro, muitos serão mártires da causa ambiental, pois estarão a defender o planeta com a sua vida. Irão sacrificar-se pelo bem comum."
    Trong tương lai, nhiều người sẽ là những người tử vì đạo của sự nghiệp bảo vệ môi trường, vì họ sẽ bảo vệ hành tinh bằng cả cuộc sống của họ. Họ sẽ hy sinh vì lợi ích chung.
    Câu này sử dụng 'serão' (futuro do indicativo) để dự đoán về tương lai. 'Estarão a defender' (estar a + infinitivo) chỉ một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Irão sacrificar-se' (enclisis) là cấu trúc tương lai khác để thể hiện sự tự nguyện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)