ideal
/iˈðjaɫ/
lý tưởng
Independente (B2)
Significado "ideal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que representa ou está de acordo com um ideal ou padrão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tượng trưng hoặc phù hợp với một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é o cenário ideal para umas férias relaxantes."
"Đây là khung cảnh lý tưởng cho một kỳ nghỉ thư giãn."
"Ele tem uma visão idealizada do mundo."
"Anh ấy có một cái nhìn lý tưởng về thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống (masculino/feminino) nếu kết thúc bằng -al.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ideal |
Esta é a solução ideal para o problema.
(Đây là giải pháp lý tưởng cho vấn đề.) |
| Masculine Plural | ideais |
Estes são os cenários ideais para investir.
(Đây là những kịch bản lý tưởng để đầu tư.) |
| Feminine Plural | ideais |
As condições ideais para o crescimento das plantas foram criadas.
(Các điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của cây trồng đã được tạo ra.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | idealíssimo |
Este é um lugar idealíssimo para passar as férias.
(Đây là một nơi vô cùng lý tưởng để đi nghỉ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Este é o cenário ideal para umas férias relaxantes. A luz do sol está a beijar a costa e a brisa marítima está a refrescar o ar."Đây là khung cảnh lý tưởng cho một kỳ nghỉ thư giãn. Ánh mặt trời đang hôn lên bờ biển và làn gió biển đang làm dịu mát không khí.'Cenário' (khung cảnh) là danh từ giống đực, số ít. 'Férias' (kỳ nghỉ) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Estar a beijar/refrescar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Tu procuras o emprego ideal, mas estás a ser demasiado exigente. Dá-te tempo para encontrares algo que realmente te agrade."Bạn đang tìm kiếm một công việc lý tưởng, nhưng bạn đang quá khắt khe. Hãy cho bản thân thời gian để tìm thấy điều gì đó thực sự khiến bạn thích thú.'Emprego' (công việc) là danh từ giống đực, số ít. Động từ 'procurar' chia ở ngôi 'tu' (procuras). 'Dá-te' (hãy cho bạn) là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT (enclisis).
-
"As soluções ideais para este problema complexo são poucas e difíceis de implementar. Estamos a analisar todas as opções com cuidado."Các giải pháp lý tưởng cho vấn đề phức tạp này là rất ít và khó thực hiện. Chúng tôi đang phân tích tất cả các lựa chọn một cách cẩn thận.'Soluções' (các giải pháp) là danh từ giống cái, số nhiều. Tính từ 'ideais' (lý tưởng) cũng phải ở dạng giống cái, số nhiều để hòa hợp với danh từ. 'Estamos a analisar' (chúng tôi đang phân tích) thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
