(Vị trí top_banner)
Hình minh họa matriculado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giáo dục

matriculado

/mɐ.tɾi.kuˈla.du/
sinh viên đã đăng ký
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "matriculado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se encontra formalmente inscrito numa instituição de ensino.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã chính thức đăng ký làm sinh viên/học sinh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aluno já está matriculado no curso de português."

    "Học sinh đã đăng ký vào khóa học tiếng Bồ Đào Nha."

  • "A estudante encontra-se matriculada na faculdade de direito."

    "Nữ sinh viên đã đăng ký vào khoa luật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

não matriculado(chưa đăng ký)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chú ý sự hòa hợp giống và số: matriculado (giống đực, số ít), matriculada (giống cái, số ít), matriculados (giống đực, số nhiều), matriculadas (giống cái, số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Estando já matriculado no curso de engenharia, oferecer-te-ei a minha ajuda com os trabalhos, tu que és tão aplicado."
    Vì đã đăng ký vào khóa học kỹ thuật, tôi sẽ giúp đỡ bạn với các bài tập, bạn là người rất chăm chỉ.
    Sử dụng 'Estando já matriculado' (đang trong trạng thái đã đăng ký). 'Oferecer-te-ei' là mesóclise (đại từ 'te' nằm giữa 'oferecer' và 'ei'). Dùng 'tu' (ngôi 2 số ít) nên động từ chia theo ngôi 'és'.
  • "Sabendo que te matriculaste este ano, enviar-te-ei os apontamentos das aulas passadas, para que estejas a par da matéria."
    Biết rằng bạn đã đăng ký trong năm nay, tôi sẽ gửi cho bạn các ghi chú của các buổi học trước, để bạn nắm bắt được tài liệu.
    'Sabendo que te matriculaste' (biết rằng bạn đã đăng ký). 'Enviar-te-ei' là mesóclise (đại từ 'te' nằm giữa 'enviar' và 'ei'). 'Estejas a par' là một thành ngữ, nghĩa là 'nắm bắt được'. Việc sử dụng 'te matriculaste' là đúng theo ngữ cảnh thân mật (tu).
  • "Uma vez que se encontra matriculada, fá-la-emos conhecer as normas da instituição, para que possa estar a cumprir as regras."
    Một khi cô ấy đã đăng ký, chúng tôi sẽ cho cô ấy biết các quy tắc của tổ chức, để cô ấy có thể tuân thủ các quy tắc.
    'Uma vez que se encontra matriculada' (một khi cô ấy đã đăng ký). 'Fá-la-emos' là mesóclise (đại từ 'la' nằm giữa 'fa' và 'emos'). 'Estar a cumprir' (đang tuân thủ) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' theo yêu cầu. Sử dụng 'se encontra' thay vì 'está' để trang trọng hơn (dù không dùng 'A senhora').
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu irmão está matriculado na universidade e os seus livros estão todos aqui."
    Anh trai tôi đã đăng ký vào trường đại học và tất cả sách của anh ấy đều ở đây.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'seus' (của anh ấy), là các hạn định từ sở hữu. 'Está matriculado' diễn tả trạng thái đã đăng ký.
  • "Tu estás a ver a minha fotografia de quando estavas matriculado no infantário. Lembras-te?"
    Bạn đang xem bức ảnh của tôi chụp bạn khi bạn còn học mẫu giáo. Bạn còn nhớ không?
    Sử dụng 'minha' (của tôi). Cấu trúc 'estás a ver' là continuous aspect (đang xem). 'Estavas matriculado' (đã đăng ký) chia theo ngôi 'tu' số ít.
  • "A nossa escola tem muitos alunos matriculados, e cada um traz o seu material escolar."
    Trường của chúng tôi có rất nhiều học sinh đã đăng ký, và mỗi người mang theo đồ dùng học tập của mình.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) và 'seu' (của mình). 'Matriculados' là tính từ số nhiều, phù hợp với 'alunos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)