inscrito
/ĩʃˈkɾitu/
đã đăng ký
Intermediário (B1)
Significado "inscrito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi admitido ou registado formalmente numa instituição, curso, ou atividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'enroll': chính thức đăng ký làm thành viên của một tổ chức hoặc làm sinh viên của một khóa học.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está inscrito no curso de culinária."
"Anh ấy đã đăng ký vào khóa học nấu ăn."
"Já estou inscrito na associação de moradores."
"Tôi đã đăng ký vào hiệp hội cư dân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Participio passado do verbo 'inscrever'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inscritos |
Os alunos inscritos no curso receberam um e-mail de confirmação.
(Các học sinh đã đăng ký vào khóa học đã nhận được một email xác nhận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inscritinho |
Um inscritinho novo no clube estava um pouco nervoso.
(Một người mới gia nhập câu lạc bộ có chút lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo tu um aluno já inscrito no curso, dou-te as boas-vindas à nossa universidade."Vì em là một học sinh đã đăng ký vào khóa học, thầy/cô chào mừng em đến với trường đại học của chúng ta.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Dou-te' là enclise (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Inscrito' bổ nghĩa cho 'aluno'.
-
"Se te encontrares já inscrito na plataforma, poderás ver os conteúdos exclusivos."Nếu em đã đăng ký trên nền tảng, em có thể xem nội dung độc quyền.'Te encontrares' là enclise sau 'se' (mệnh đề điều kiện). 'Encontrares' là dạng futuro do conjuntivo của động từ 'encontrar'. 'Inscrito' bổ nghĩa cho chủ ngữ ngầm 'tu'.
-
"Disse o diretor: "Considerando-me já inscrito na lista de espera, aguardo pacientemente a minha vez.""Giám đốc nói: "Vì đã đăng ký vào danh sách chờ, tôi kiên nhẫn đợi đến lượt mình."'Considerando-me' là enclise vì đây là một gerúndio (dạng phân từ hiện tại, nhưng trong văn phong PT-PT rất hạn chế dùng gerúndio thuần túy kiểu Brazil; ở đây bắt buộc phải dùng vì đây là một câu trích dẫn trực tiếp). 'Inscrito' bổ nghĩa cho chủ ngữ 'eu' (tôi).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre inscrito em atividades desportivas, mas raramente participavas."Khi mày còn nhỏ, mày luôn được ghi danh vào các hoạt động thể thao, nhưng hiếm khi tham gia.Câu sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('eras', 'estavas', 'participavas') để diễn tả những hành động, thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitive' được dùng ở dạng quá khứ chưa hoàn thành: 'estavas sempre inscrito' (đang luôn được ghi danh). Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít.
-
"No ano passado, ele estava inscrito num curso de culinária e estava a aprender a fazer pastel de nata quando sofreu o acidente."Năm ngoái, anh ấy đã ghi danh vào một khóa học nấu ăn và đang học làm bánh pastel de nata thì gặp tai nạn.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('estava', 'estava a aprender') để diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ tại thời điểm một hành động khác xảy ra. 'Estar a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Ele' được sử dụng để chỉ ngôi thứ ba số ít.
-
"Antigamente, quando eu era estudante, estava inscrito na biblioteca da faculdade e estava sempre a ler livros sobre história de Portugal."Ngày xưa, khi tôi còn là sinh viên, tôi đã đăng ký vào thư viện của trường và luôn đọc sách về lịch sử Bồ Đào Nha.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('era', 'estava inscrito', 'estava a ler') để mô tả trạng thái và thói quen trong quá khứ. 'Estar a ler' (đang đọc) thể hiện hành động đọc đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Eu' được sử dụng để chỉ ngôi thứ nhất số ít.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Afinal, inscrever-me-ei no curso de cerâmica, visto que já estou inscrito num clube de leitura."Cuối cùng thì tôi sẽ đăng ký vào khóa học gốm sứ, vì tôi đã đăng ký vào một câu lạc bộ đọc sách rồi.Mesóclise ('inscrever-me-ei') được sử dụng vì đây là một mệnh đề độc lập trong tương lai. 'Estar inscrito' thể hiện trạng thái đã đăng ký.
-
"Dir-te-ei que me inscrevi no programa de voluntariado, logo que souber se foste inscrito também."Tôi sẽ nói với bạn rằng tôi đã đăng ký vào chương trình tình nguyện, ngay khi tôi biết bạn cũng đã được đăng ký hay chưa.Mesóclise ('Dir-te-ei') được sử dụng vì đây là một mệnh đề độc lập trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'. 'Foste inscrito' - bị động.
-
"Tendo sido eu já inscrito no congresso, perguntar-vos-ei se também estais a considerar participar."Vì tôi đã đăng ký vào hội nghị rồi, tôi sẽ hỏi các bạn xem các bạn cũng đang cân nhắc tham gia hay không.Mesóclise ('perguntar-vos-ei') được sử dụng vì đây là một mệnh đề độc lập trong tương lai. 'Estar a considerar' - hành động đang diễn ra. Lưu ý cách dùng ngôi 'vós' (các bạn).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O João está a ser inscrito no curso de culinária. Já foi aceite e está oficialmente inscrito."João đang được ghi danh vào khóa học nấu ăn. Anh ấy đã được chấp nhận và chính thức được ghi danh."Inscrito" là phân từ quá khứ của động từ "inscrever". Trong câu này, nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho João. Cấu trúc "estar a ser inscrito" thể hiện hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.
-
"Tu estás inscrito na maratona, certo? Foste inscrito há duas semanas pelo teu treinador."Bạn đã đăng ký tham gia cuộc thi marathon rồi phải không? Bạn đã được huấn luyện viên đăng ký cách đây hai tuần."Inscrito" là phân từ quá khứ của động từ "inscrever". Ở đây, "estás inscrito" diễn tả trạng thái đã đăng ký của "tu". "Foste inscrito" (ngôi 'tu') là dạng quá khứ hoàn thành bị động. Lưu ý ngôi 'Tu' đi với 'estás' và 'foste'.
-
"A Maria já tinha sido inscrita na conferência antes de eu sequer estar a pensar nisso. Ela ficou muito contente por estar inscrita."Maria đã được đăng ký vào hội nghị trước khi tôi thậm chí còn nghĩ đến điều đó. Cô ấy rất vui vì đã được đăng ký."Tinha sido inscrita" là thì quá khứ hoàn thành bị động (pluperfect passive voice), chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. "Estar inscrita" chỉ trạng thái đã đăng ký (đã được ghi danh) của Maria.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, quando te vi na universidade, soube que te inscreveste no curso de literatura."Hôm qua, khi tao thấy mày ở trường đại học, tao biết mày đã đăng ký vào khóa học văn học.Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít - 'mày/bạn') vì văn phong thân mật. 'Inscreveste' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của 'inscrever' ở ngôi 'tu'.
-
"No ano passado, eu inscrevi-me num programa de intercâmbio, mas não fui aceite."Năm ngoái, tôi đã đăng ký vào một chương trình trao đổi, nhưng tôi không được chấp nhận.'Inscrevi-me' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của 'inscrever-se' (động từ phản thân) ở ngôi 'eu'. Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ ('Enclisis') theo quy tắc ngữ pháp PT-PT.
-
"Quando ele se inscreveu na competição, pensou que estaria a ganhar facilmente, mas enganou-se."Khi anh ấy đăng ký vào cuộc thi, anh ấy đã nghĩ rằng anh ấy sẽ dễ dàng chiến thắng, nhưng anh ấy đã nhầm.'Se inscreveu' là dạng chia thì Pretérito Perfeito Simples của 'inscrever-se' (động từ phản thân) ở ngôi 'ele'. 'Estaria a ganhar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (ở thì Condicional) để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai từ một thời điểm trong quá khứ. Vị trí đại từ 'se' đặt trước động từ ('Proclisis') theo quy tắc ngữ pháp PT-PT.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que estás inscrito no curso de culinária, já estás a gostar das aulas?"Bạn, người đã đăng ký vào khóa học nấu ăn, có đang thích các buổi học không?Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás inscrito' là 'đã đăng ký'. 'Estás a gostar' là cấu trúc continuous aspect (đang thích), chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
-
"Senhor Silva, o seu filho está inscrito no programa de intercâmbio. Dá-lhe os parabéns por mim, por favor."Ông Silva, con trai ông đã đăng ký vào chương trình trao đổi. Xin chúc mừng cháu giúp tôi.Sử dụng 'Senhor' (Ông) để thể hiện sự trang trọng. 'Dá-lhe os parabéns' là cách dùng đại từ 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) chuẩn PT-PT, đặt sau động từ 'dar' (cho).
-
"Vocês estão inscritos na lista de espera para o autocarro noturno? Espero que consigam lugar."Các bạn đã đăng ký vào danh sách chờ cho chuyến xe buýt đêm chưa? Tôi hy vọng các bạn có chỗ.Sử dụng 'Vocês' (các bạn). 'Estão inscritos' là 'đã đăng ký', chia động từ 'estar' theo ngôi 'vocês'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
