mau cheiro
[ˈmaw ˈʃɐj.ɾu]
mùi
Básico (A2)
Significado "mau cheiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Odor desagradável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mùi, đặc biệt là một mùi khó chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"Este lixo tem um mau cheiro."
"Rác này có mùi hôi."
"Sinto um mau cheiro vindo da cozinha."
"Tôi ngửi thấy mùi hôi từ nhà bếp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maus cheiros |
Os maus cheiros da fábrica incomodam os moradores.
(Những mùi hôi từ nhà máy làm phiền cư dân.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mau cheirinho |
Sinto um mau cheirinho vindo da cozinha.
(Tôi ngửi thấy một mùi hôi nhẹ từ nhà bếp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu sentes que o mau cheiro deste peixe está pior do que o da carne?"Bạn có thấy mùi hôi của con cá này tệ hơn mùi của thịt không?Ở đây, 'pior' là dạng so sánh hơn bất quy tắc của tính từ 'mau' (tệ/xấu), được dùng để diễn tả cấp độ so sánh hơn của 'mau cheiro' (mùi hôi).
-
"Aqueles maus cheiros na lixeira estão tão nauseabundos como os que sentiste na rua."Những mùi hôi thối ở bãi rác đó khó chịu như những gì bạn ngửi thấy trên đường vậy.Cấu trúc 'tão... como' được dùng để diễn tả cấp độ so sánh ngang bằng (Comparativo de Igualdade). 'Nauseabundos' là tính từ miêu tả 'maus cheiros'.
-
"Não consegues imaginar como este mau cheiro está péssimo; estou a ficar com dores de cabeça!"Bạn không thể tưởng tượng mùi hôi này tệ đến mức nào đâu; tôi đang bắt đầu bị đau đầu!'Péssimo' là dạng cấp độ so sánh tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético) của tính từ 'mau', nghĩa là 'cực kỳ tệ'. 'Estou a ficar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVO' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O mau cheiro foi sentido por todos os presentes, depois que o lixo foi posto fora da lixeira."Mùi khó chịu đã được tất cả những người có mặt ngửi thấy, sau khi rác được bỏ ra khỏi thùng.Sử dụng 'foi sentido' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả một hành động bị động. 'Posto' là particípio passado irregular của động từ 'pôr'.
-
"Tu estás a sentir um mau cheiro? Acho que o leite foi azedo."Bạn đang ngửi thấy mùi khó chịu à? Tôi nghĩ sữa đã bị chua.Sử dụng 'estás a sentir' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Azedo' (bị chua) ở đây được dùng như một tính từ. 'Foi azedo' (ser + particípio passado irregular). Lưu ý ngôi 'tu'.
-
"Os maus cheiros foram trazidos pelo vento, após a fábrica ter sido aberta."Những mùi khó chịu đã được gió mang đến, sau khi nhà máy được mở cửa.'Foram trazidos' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả hành động bị động, 'trazidos' là particípio passado irregular của 'trazer'. 'Ter sido aberta' (ter + ser + particípio passado) biểu thị một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
