fedor
[fɨˈdoɾ]
bốc mùi
Intermediário (B1)
Significado "fedor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cheiro nauseabundo e intenso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mùi hôi nồng nặc, khó chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"Este queijo tem um fedor horrível."
"Miếng phô mai này có mùi hôi kinh khủng."
"Sinto um fedor vindo da casa de banho; preciso de limpar."
"Tôi ngửi thấy mùi hôi từ phòng tắm; tôi cần phải dọn dẹp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo masculino. Não tem plural irregular comum.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fedores |
Os fedores daquele esgoto eram insuportáveis.
(Os fedores daquele esgoto eram insuportáveis.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fedorzinho |
Senti um fedorzinho vindo da cozinha.
(Senti um fedorzinho vindo da cozinha.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, havia um fedor horrível que estava sempre a pairar sobre a fábrica perto da tua casa."Khi mày còn bé, có một mùi hôi thối kinh khủng luôn lảng vảng trên nhà máy gần nhà mày.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả trạng thái trong quá khứ. 'Estava a pairar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antes de mudarem o sistema de esgotos, a rua estaria sempre com um fedor intenso; era insuportável estar ali a respirar."Trước khi họ thay đổi hệ thống thoát nước, con phố lúc nào cũng có một mùi hôi thối nồng nặc; thật không thể chịu nổi khi ở đó hít thở.'Estaria' (Condicional Simples của 'estar') diễn tả một tình huống có thể xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện nào đó không thay đổi. 'Estar ali a respirar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
-
"Naquela altura, o fedor do lixo era tão forte que se entranhava nas roupas e estavas a sentir o cheiro nauseabundo o dia inteiro."Vào thời điểm đó, mùi hôi thối từ rác mạnh đến nỗi nó thấm vào quần áo và mày cứ ngửi thấy mùi kinh tởm cả ngày.'Estavas a sentir' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động kéo dài liên tục trong quá khứ, nhấn mạnh sự trải nghiệm. 'Se entranhava' (Pretérito Imperfeito) mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
