desagradável
[dɨ.zɐ.ɡɾɐˈda.vɛɫ]
khó chịu
Intermediário (B1)
Significado "desagradável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa uma sensação física desconfortável; que produz um efeito perturbador nos nervos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra một cú sốc vật lý; tạo ra một ảnh hưởng khó chịu đến thần kinh.
Exemplos (Ví dụ)
"O choque elétrico foi extremamente desagradável."
"Cú sốc điện cực kỳ khó chịu."
"A vibração constante é desagradável para os ouvidos."
"Sự rung động liên tục gây khó chịu cho tai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desagradáveis |
As notícias foram desagradáveis.
(Những tin tức đó thật khó chịu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desagradávelzinho/desagradávelzito |
Foi um comentário desagradávelzinho, mas compreensível.
(Đó là một bình luận hơi khó chịu, nhưng có thể hiểu được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
