(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mecanizar
B2
Verbo transitivo B2 Kỹ thuật, Sản xuất

mecanizar

/mɨkɐniˈzaɾ/
cơ giới hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mecanizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dotar de maquinaria; transformar em mecânico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cơ giới hóa; trang bị máy móc cho; chuyển đổi thành hoạt động cơ học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa está a mecanizar a produção para aumentar a eficiência."

    "Công ty đang cơ giới hóa sản xuất để tăng hiệu quả."

  • "É importante mecanizar os processos para reduzir o esforço manual."

    "Điều quan trọng là cơ giới hóa các quy trình để giảm bớt sức lao động thủ công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

automatizar(Tự động hóa) maquinar(Trang bị máy móc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu mecanizo
Eu mecanizo o processo para ser mais eficiente.
(Tôi cơ giới hóa quy trình để nó hiệu quả hơn.)
Tu mecanizas
Ele/Você mecaniza
Nós mecanizamos
Eles/Vocês mecanizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu mecanizei
Nós mecanizámos a produção agrícola no ano passado.
(Chúng tôi đã cơ giới hóa sản xuất nông nghiệp vào năm ngoái.)
Tu mecanizaste
Ele/Você mecanizou
Nós mecanizámos
Eles/Vocês mecanizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu mecanizava
Ele mecanizava sempre as tarefas repetitivas.
(Anh ấy luôn cơ giới hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.)
Tu mecanizavas
Ele/Você mecanizava
Nós mecanizávamos
Eles/Vocês mecanizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu mecanizares a produção agrícola, terás mais tempo livre."
    Nếu bạn cơ giới hóa sản xuất nông nghiệp, bạn sẽ có nhiều thời gian rảnh hơn.
    Câu điều kiện sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (mecanizares) ở mệnh đề 'se' (nếu). 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. Động từ 'ter' được chia ở ngôi thứ hai số ít thì tương lai đơn.
  • "Quando mecanizarmos o processo de envio, estaremos a reduzir drasticamente os erros."
    Khi chúng tôi cơ giới hóa quy trình gửi hàng, chúng tôi sẽ giảm thiểu đáng kể các lỗi.
    'Futuro do Conjuntivo' (mecanizarmos) được sử dụng sau 'quando' (khi). Cấu trúc 'estaremos a reduzir' thể hiện hành động đang diễn ra ở tương lai (continuous aspect). 'Estaremos' là động từ 'estar' chia ở thì 'Futuro do Indicativo' ngôi 'nós', 'a reduzir' là 'a + infinitivo' (giảm thiểu).
  • "Assim que eles mecanizarem a linha de montagem, dar-lhes-emos um bónus."
    Ngay khi họ cơ giới hóa dây chuyền lắp ráp, chúng tôi sẽ thưởng cho họ.
    'Futuro do Conjuntivo' (mecanizarem) được sử dụng sau 'assim que' (ngay khi). 'Dar-lhes-emos' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) và cách kết hợp hai đại từ bổ ngữ ('lhes' và 'o').
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu mecanizes a tua quinta para seres mais produtivo."
    Điều quan trọng là bạn cơ giới hóa trang trại của mình để sản xuất hơn.
    Động từ 'mecanizar' được chia ở thì 'Presente do Conjuntivo' ngôi thứ hai số ít ('tu') vì đứng sau cấu trúc biểu thị sự quan trọng ('É importante que...').
  • "Esperamos que o governo mecanize a agricultura em certas regiões para apoiar os pequenos agricultores."
    Chúng tôi hy vọng chính phủ cơ giới hóa nông nghiệp ở một số khu vực để hỗ trợ nông dân nhỏ.
    Động từ 'mecanizar' được chia ở thì 'Presente do Conjuntivo' ngôi thứ ba số ít ('o governo') vì đứng sau cấu trúc biểu thị mong muốn ('Esperamos que...').
  • "Para que as fábricas mecanizem a produção de forma eficiente, é preciso investir em tecnologia avançada."
    Để các nhà máy cơ giới hóa sản xuất một cách hiệu quả, cần phải đầu tư vào công nghệ tiên tiến.
    Động từ 'mecanizar' được chia ở thì 'Presente do Conjuntivo' ngôi thứ ba số nhiều ('as fábricas') vì đứng sau cấu trúc biểu thị mục đích ('Para que...').
(Vị trí vocab_tab4_inline)