(Vị trí top_banner)
Hình minh họa automatizar
B1
Verbo B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

automatizar

[ɐw.tu.ma.tiˈzaɾ]
tự động hóa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "automatizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Converter (um processo ou instalação) para operação automática.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chuyển đổi (một quy trình hoặc cơ sở) thành hoạt động tự động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a automatizar o processo de produção para aumentar a eficiência."

    "Chúng tôi đang tự động hóa quy trình sản xuất để tăng hiệu quả."

  • "Vou automatizar a resposta aos emails para poupar tempo."

    "Tôi sẽ tự động hóa việc trả lời email để tiết kiệm thời gian."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý: Vị trí đại từ (clitics) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu automatizo
Eu automatizo o processo para ser mais eficiente.
(Tôi tự động hóa quy trình để nó hiệu quả hơn.)
Tu automatizas
Ele/Você automatiza
Nós automatizamos
Eles/Vocês automatizam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu automatizei
Nós automatizámos o sistema no ano passado.
(Chúng tôi đã tự động hóa hệ thống vào năm ngoái.)
Tu automatizaste
Ele/Você automatizou
Nós automatizámos
Eles/Vocês automatizaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu automatizava
Antes, eu automatizava todas as tarefas repetitivas.
(Trước đây, tôi thường tự động hóa tất cả các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.)
Tu automatizavas
Ele/Você automatizava
Nós automatizávamos
Eles/Vocês automatizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que tu automatizes o processo de envio de emails para que tenhamos mais tempo para outras tarefas."
    Tôi hy vọng bạn tự động hóa quy trình gửi email để chúng ta có thêm thời gian cho các công việc khác.
    Câu sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (automatizes) sau 'Espero que' (Tôi hy vọng rằng). Động từ 'automatizar' chia theo ngôi 'tu'. Không có 'estar a...' trong ví dụ này vì không phải hành động đang diễn ra.
  • "É fundamental que eles automatizem a recolha de dados antes que comecemos a analisar os resultados."
    Điều quan trọng là họ tự động hóa việc thu thập dữ liệu trước khi chúng ta bắt đầu phân tích kết quả.
    Câu sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (automatizem) sau 'É fundamental que' (Điều quan trọng là). Động từ 'automatizar' chia theo ngôi 'eles'. Không có 'estar a...' trong ví dụ này vì không phải hành động đang diễn ra.
  • "A menos que automatizemos completamente o sistema, continuaremos a ter problemas com a eficiência."
    Trừ khi chúng ta tự động hóa hoàn toàn hệ thống, chúng ta sẽ tiếp tục gặp vấn đề với hiệu quả.
    Câu sử dụng 'Presente do Conjuntivo' (automatizemos) sau 'A menos que' (Trừ khi). Động từ 'automatizar' chia theo ngôi 'nós'. Cấu trúc 'continuaremos a ter' thể hiện thì tương lai (chúng ta sẽ tiếp tục có).
(Vị trí vocab_tab4_inline)