medula
[mɨˈðulɐ]
lõi (cây)
Intermediário (B1)
Significado "medula" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tecido macio e esponjoso que preenche o interior dos ossos e de alguns caules de plantas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lõi xốp màu trắng nằm trong thân và cành của nhiều loại cây.
Exemplos (Ví dụ)
"A medula do pinheiro é bastante macia."
"Lõi cây thông khá mềm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo feminino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | medulas |
As medulas dos ossos são importantes para a produção de células sanguíneas.
(As medulas ósseas são importantes para a produção de células sanguíneas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | medulinha |
Ela tem uma medulinha tão pequenina.
(Ela tem uma medulinha tão pequenina.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A medula óssea do João é tão resistente como a de um atleta profissional, mas a da Maria está a ser ainda mais estudada pelos médicos."Tủy xương của João bền bỉ như của một vận động viên chuyên nghiệp, nhưng của Maria còn đang được các bác sĩ nghiên cứu kỹ hơn nữa.Cấu trúc so sánh bằng 'tão... como'. 'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang được thực hiện. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') vì chủ ngữ là 'a medula' (tủy xương).
-
"Esta análise da tua medula é menos complexa do que imaginávamos, e está a ser a mais rápida de sempre neste laboratório."Phân tích tủy của bạn ít phức tạp hơn chúng tôi tưởng, và nó đang là nhanh nhất từ trước đến nay trong phòng thí nghiệm này.So sánh 'menos... do que' (ít... hơn). 'Está a ser' sử dụng 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'a mais rápida de sempre' (nhanh nhất từ trước đến nay) là so sánh tuyệt đối.
-
"A medula espinal é importantíssima para o sistema nervoso. Diria que é mais importante ainda que a medula óssea, e que sem ela, não estaríamos a viver."Tủy sống cực kỳ quan trọng đối với hệ thần kinh. Tôi có thể nói rằng nó thậm chí còn quan trọng hơn cả tủy xương, và nếu không có nó, chúng ta đã không còn sống.'Mais importante ainda que' (thậm chí còn quan trọng hơn). 'Estaríamos a viver' là 'estar a + infinitivo' ở thì điều kiện (Conditional Tense), diễn tả một hành động giả định đang diễn ra.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei a medula dos meus conhecimentos, se prometeres estudar arduamente."Tôi sẽ trao cho anh tinh túy kiến thức của mình, nếu anh hứa sẽ học tập chăm chỉ.Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) là dạng tương lai của 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'te' (cho bạn). 'Medula' ở đây mang nghĩa ẩn dụ, 'tinh túy'.
-
"Oferecer-lhe-íamos medulas transplantadas, mas é demasiado tarde para o senhor."Chúng tôi đã có thể hiến tặng ông những tủy xương được cấy ghép, nhưng đã quá muộn cho ông rồi.'Oferecer-lhe-íamos' là dạng điều kiện (conditional) của 'oferecer' (hiến tặng) kết hợp với đại từ 'lhe' (cho ông/bà - lịch sự). Sử dụng danh xưng trang trọng 'o senhor' và chia động từ tương ứng.
-
"Dir-se-ia que a extração das medulas está a causar-lhe grande sofrimento."Có thể nói rằng việc lấy tủy sống đang gây ra cho anh ấy rất nhiều đau khổ.'Dir-se-ia' là dạng điều kiện (conditional) ngôi 3 số ít của 'dizer' (nói) kết hợp với đại từ 'se'. 'Está a causar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang gây ra). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho anh ấy).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A medula óssea foi escrita como essencial para a produção de células sanguíneas neste estudo."Tủy xương đã được viết là thiết yếu cho việc sản xuất các tế bào máu trong nghiên cứu này.Sử dụng 'foi escrita' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả một hành động bị động trong quá khứ. Tức là tủy xương được viết/mô tả như thế nào. 'Ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít 'foi' vì chủ ngữ là 'a medula óssea'.
-
"As medulas dos ossos foram vistas como a chave para a regeneração do tecido."Tủy của xương đã được xem là chìa khóa cho sự tái tạo mô.Sử dụng 'foram vistas' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả một hành động bị động trong quá khứ. Tức là tủy xương được nhìn nhận như thế nào. 'Ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều 'foram' vì chủ ngữ là 'as medulas'.
-
"Se a medula for posta em risco, a recuperação será lenta e dolorosa."Nếu tủy xương bị đặt vào nguy cơ, sự phục hồi sẽ chậm và đau đớn.Sử dụng 'for posta' (ser + particípio passado irregular) trong mệnh đề điều kiện 'se' (nếu). 'Ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít 'for' vì chủ ngữ là 'a medula'. Diễn tả khả năng hoặc giả định trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
