(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esponjoso
B1
adjectivo (Masculino) B1 Vật lý, Sinh học, Nấu ăn

esponjoso

/ʃpũˈʒo.zu/
xốp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esponjoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a textura ou as características de uma esponja; macio, poroso e absorvente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có đặc tính như bọt biển, đặc biệt là mềm, xốp và có khả năng thấm hút.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bolo era leve e esponjoso."

    "Cái bánh nhẹ và xốp."

  • "Este material é muito esponjoso e absorve bem a água."

    "Vật liệu này rất xốp và thấm nước tốt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

poroso(xốp) macio(mềm)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số: esponjosa (giống cái), esponjosos (số nhiều giống đực), esponjosas (số nhiều giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esponjosos
Os bolos eram esponjosos e deliciosos.
(Những chiếc bánh xốp và ngon.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esponjosinho
Este pão é esponjosinho.
(Bánh mì này xốp mềm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a comer um bolo esponjoso que a avó te deu. Dá-me um bocadinho, por favor!"
    Bạn đang ăn một cái bánh xốp mà bà cho bạn. Cho tôi một chút được không!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật). 'Estás a comer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (Enclisis - Đại từ đứng sau động từ) vì bắt đầu câu.
  • "Nós estamos a pintar a parede com uma tinta esponjosa para dar um efeito diferente. Achas bem?"
    Chúng tôi đang sơn tường bằng một loại sơn xốp để tạo hiệu ứng khác biệt. Bạn thấy ổn không?
    'Nós estamos a pintar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'estar' cho ngôi 'nós'.
  • "Eu estou a lavar a loiça com uma esponja. É muito mais fácil limpar assim, porque a esponja é muito esponjosa."
    Tôi đang rửa bát bằng một cái miếng bọt biển. Rửa như vậy dễ hơn nhiều, vì miếng bọt biển rất xốp.
    'Eu estou a lavar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'estar' cho ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)