tema musical
[ˈtemɐ muziˈkaɫ]
nhạc chủ đề
Intermediário (B1)
Significado "tema musical" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma melodia ou canção recorrente associada a uma pessoa, lugar, programa ou evento específico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đoạn nhạc hoặc bài hát lặp đi lặp lại, gắn liền với một người, địa điểm, chương trình hoặc sự kiện cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O tema musical do programa de televisão era muito cativante."
"Nhạc chủ đề của chương trình truyền hình rất hấp dẫn."
"O compositor criou um tema musical único para o filme."
"Nhà soạn nhạc đã tạo ra một nhạc chủ đề độc đáo cho bộ phim."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | temas musicais |
Os temas musicais do filme eram memoráveis.
(Các chủ đề âm nhạc của bộ phim thật đáng nhớ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | temazinho musical |
Estou a ouvir um temazinho musical muito agradável.
(Tôi đang nghe một đoạn nhạc nhỏ rất dễ chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para os convidados apreciarem o tema musical, pedimos-lhes para estarem a ouvi-lo atentamente durante a cerimónia."Để khách mời thưởng thức chủ đề âm nhạc, chúng tôi yêu cầu họ lắng nghe nó một cách cẩn thận trong suốt buổi lễ.Infinitivo pessoal (apreciarem, estarem a ouvir) được sử dụng để chỉ mục đích hoặc yêu cầu. 'Estar a ouvir' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'lhes' đặt trước (proclisis) vì sau giới từ 'para'.
-
"É importante para ti estares a praticar o tema musical todos os dias, para o apresentares bem no concerto."Điều quan trọng là bạn phải luyện tập chủ đề âm nhạc mỗi ngày, để trình bày nó thật tốt trong buổi hòa nhạc.Infinitivo pessoal (estares, apresentares) được sử dụng sau giới từ 'para' và 'é importante'. 'Estar a praticar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý ngôi 'ti' và chia động từ 'estares'.
-
"Apesar de eles estarem a escolher um tema musical moderno, nós preferimos que eles escolham um mais clássico."Mặc dù họ đang chọn một chủ đề âm nhạc hiện đại, chúng tôi thích họ chọn một chủ đề cổ điển hơn.Infinitivo pessoal (estarem, escolham) được sử dụng sau giới từ 'de' và sau cấu trúc 'nós preferimos que'. 'Estar a escolher' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eles' là chủ ngữ, do đó động từ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ouvir o tema musical do teu programa favorito agora mesmo?"Có phải bạn đang nghe nhạc hiệu của chương trình yêu thích của bạn ngay bây giờ không?Sử dụng 'Tu' (bạn) cho thân mật, 'estás a ouvir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang nghe) ở thì hiện tại tiếp diễn. Động từ 'ouvir' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Eu estou a compor um tema musical para o novo filme. Dá-me ideias!"Tôi đang sáng tác một đoạn nhạc cho bộ phim mới. Cho tôi ý tưởng đi!'Estou a compor' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang sáng tác). 'Dá-me' (cho tôi) là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Nós estamos a discutir os temas musicais mais populares deste ano."Chúng tôi đang thảo luận về những chủ đề âm nhạc phổ biến nhất trong năm nay.'Estamos a discutir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang thảo luận). 'Temas musicais' là dạng số nhiều của 'tema musical'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a escolher um tema musical para o filme, e tu estás a dar-me sugestões excelentes."Tôi đang chọn một chủ đề âm nhạc cho bộ phim, và bạn đang cho tôi những gợi ý tuyệt vời.Sử dụng 'estar a escolher' và 'estar a dar' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Dar-me' là vị trí đúng của đại từ 'me' sau động từ (Enclisis).
-
"Nós estamos a compor um tema musical para a abertura dos Jogos Olímpicos, e vós estais a ajudar-nos com a orquestração."Chúng tôi đang soạn một chủ đề âm nhạc cho lễ khai mạc Thế vận hội, và các bạn đang giúp chúng tôi với phần phối khí.Cấu trúc 'estar a compor' và 'estar a ajudar' biểu thị hành động đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) và 'vós' (các bạn) là các đại từ nhân xưng chủ ngữ. Lưu ý chia động từ 'estar' tương ứng với mỗi đại từ.
-
"Eles estão a discutir qual tema musical se adequa melhor à cena final, e eu estou a ouvi-los atentamente."Họ đang thảo luận chủ đề âm nhạc nào phù hợp nhất với cảnh cuối, và tôi đang lắng nghe họ một cách chăm chú.'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều. 'Estar a discutir' và 'estar a ouvi-los' (chú ý vị trí đại từ 'los' sau động từ - Enclisis) biểu thị hành động đang diễn ra. 'Ouvi-los' = nghe họ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
