sucessão
/susɛˈsɐ̃w̃/
sự kế vị
Independente (B2)
Significado "sucessão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de suceder; transferência de bens, direitos ou obrigações de uma pessoa para outra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự kế vị, sự thừa kế một tước vị, chức vụ, tài sản, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"A sucessão ao trono foi um período de grande instabilidade política."
"Việc kế vị ngai vàng là một giai đoạn bất ổn chính trị lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: sucessões. Atenção à pronúncia do ditongo nasal '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sucessões |
As sucessões dinásticas são um tema complexo na história.
(Các cuộc kế vị triều đại là một chủ đề phức tạp trong lịch sử.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sucessionzinha |
Foi uma sucessionzinha, mas importante para a família.
(Đó là một sự kế thừa nhỏ, nhưng quan trọng đối với gia đình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A sucessão de eventos inesperados está a mudar o rumo da história."Chuỗi sự kiện bất ngờ đang thay đổi dòng chảy của lịch sử.‘Sucessão’ là danh từ giống cái, số ít. ‘Estar a mudar’ là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"Tu deves preparar-te para a sucessão de tarefas que te esperam hoje."Bạn nên chuẩn bị cho chuỗi nhiệm vụ đang chờ bạn hôm nay.'Sucessão' là danh từ giống cái, số ít. Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với cách chia động từ tương ứng 'deves' và đại từ 'te'. Cách đặt đại từ 'preparar-te' theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi động từ ở dạng nguyên thể.
-
"As sucessões dinásticas nem sempre garantem a estabilidade política."Các cuộc kế vị triều đại không phải lúc nào cũng đảm bảo sự ổn định chính trị.‘Sucessões’ là dạng số nhiều của ‘sucessão’, và được chia ở giống cái (As sucessões). Danh từ số nhiều đòi hỏi sự hòa hợp về giống và số với quán từ và tính từ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para haver uma sucessão justa, é preciso estares a analisar todos os documentos com atenção."Để có một sự kế thừa công bằng, cần thiết là bạn phải đang phân tích tất cả các tài liệu một cách cẩn thận.Sử dụng 'estares a analisar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'. 'é preciso' + infinitivo pessoal (estares) thể hiện sự cần thiết cho chủ ngữ xác định.
-
"Antes de haver sucessões complexas, compete aos advogados estarem a preparar toda a documentação necessária."Trước khi có những sự kế thừa phức tạp, các luật sư có trách nhiệm phải đang chuẩn bị toàn bộ tài liệu cần thiết.'estarem a preparar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi số nhiều (os advogados). 'compete a' + infinitivo pessoal (estarem) thể hiện trách nhiệm/bổn phận.
-
"Dá-me esperança pensares estar a garantir uma sucessão pacífica dos bens da família."Việc bạn nghĩ rằng bạn đang đảm bảo một sự kế thừa hòa bình các tài sản của gia đình cho tôi hy vọng.'Dá-me' (dar + me) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp trước động từ (enclisis) khi bắt đầu câu. 'pensares estar a garantir' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra, được gắn liền với 'pensares', dạng infinitivo pessoal của 'pensar'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A sucessão ao trono é um dos seus maiores desafios, meu príncipe."Việc kế vị ngai vàng là một trong những thách thức lớn nhất của con, hoàng tử của ta.Câu này sử dụng 'sucessão' (sự kế vị) kết hợp với tính từ sở hữu 'seus' (của con) để chỉ những thách thức thuộc về hoàng tử. 'Seus' ở đây chia theo ngôi 'Tu' (thân mật).
-
"As sucessões de empresas familiares são, frequentemente, o pomo de discórdia na vossa família. Estais a ponderar seriamente as opções?"Việc kế thừa các công ty gia đình thường là nguyên nhân gây bất hòa trong gia đình các cháu. Các cháu đang cân nhắc nghiêm túc các lựa chọn phải không?Câu này sử dụng 'sucessões' (những sự kế vị) ở dạng số nhiều. 'Vossa' là tính từ sở hữu dành cho ngôi 'vós' (các cháu), một dạng ngôi số nhiều ít dùng hơn trong tiếng Bồ Đào Nha hiện đại nhưng vẫn được chấp nhận. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'vós' (estais) kết hợp với 'a ponderar' (đang cân nhắc), thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A sucessão da minha coleção de arte será definida no meu testamento. Dá-la-ei ao museu nacional após o meu falecimento."Việc kế thừa bộ sưu tập nghệ thuật của tôi sẽ được quy định trong di chúc của tôi. Tôi sẽ trao nó cho bảo tàng quốc gia sau khi tôi qua đời.Câu này sử dụng 'sucessão' (sự kế thừa) kết hợp với 'minha' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'Dá-la-ei' tuân thủ quy tắc clitic placement, với đại từ 'la' (nó, bộ sưu tập) và 'ei' (tôi sẽ) gắn liền với động từ 'dar' (cho) theo quy tắc Enclisis. 'Dá-la-ei' là thì tương lai đơn của động từ 'dar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
