membro do conselho de administração
[ˈmẽbɾu du kõˈsɐʎu dɨ ɐdmiɲiʃˈtɾasɐ̃w̃]
tư cách thành viên hội đồng quản trị
Independente (B2)
Significado "membro do conselho de administração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que faz parte do conselho de administração de uma empresa ou organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tư cách thành viên hội đồng quản trị hoặc một cơ quan quản lý tương tự.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi nomeado membro do conselho de administração."
"Anh ấy đã được bổ nhiệm làm thành viên hội đồng quản trị."
"Como membro do conselho, estou a participar ativamente nas decisões da empresa."
"Với tư cách là thành viên hội đồng quản trị, tôi đang tích cực tham gia vào các quyết định của công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | membros do conselho de administração |
Os membros do conselho de administração reuniram-se para discutir a estratégia da empresa.
(Các thành viên hội đồng quản trị đã họp để thảo luận về chiến lược của công ty.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | membrozinho do conselho de administração |
Ele é apenas um membrozinho do conselho de administração, mas as suas ideias são valiosas.
(Anh ấy chỉ là một thành viên nhỏ trong hội đồng quản trị, nhưng những ý tưởng của anh ấy rất có giá trị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Rui é um membro do conselho de administração mais influente do que a Ana, mas menos experiente do que o Carlos."Rui là một thành viên hội đồng quản trị có sức ảnh hưởng hơn Ana, nhưng lại ít kinh nghiệm hơn Carlos.So sánh hơn kém của tính từ 'influente' (có sức ảnh hưởng) và 'experiente' (có kinh nghiệm). Cấu trúc 'mais...do que' (hơn...so với) và 'menos...do que' (ít...so với) được sử dụng. 'Do que' có nghĩa là 'so với'.
-
"Entre todos os membros do conselho de administração, a Maria está a ser a mais proativa na resolução dos problemas atuais da empresa."Trong số tất cả các thành viên hội đồng quản trị, Maria đang là người chủ động nhất trong việc giải quyết các vấn đề hiện tại của công ty.So sánh nhất (superlativo absoluto sintético) với cấu trúc 'a mais + tính từ'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Se tu fosses um membro do conselho de administração tão diligente quanto o João, a empresa estaria melhor. Dá-te mais responsabilidades!"Nếu bạn là một thành viên hội đồng quản trị siêng năng như João, thì công ty đã tốt hơn rồi. Hãy trao cho bạn nhiều trách nhiệm hơn nữa!So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade) với cấu trúc 'tão...quanto' (ngang bằng). Lưu ý sử dụng 'Dá-te' (Enclisis) vì nó bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'Fosses' là thì Subjuntivo Imperfeito (chia theo ngôi 'tu'). 'Diligente' có nghĩa là 'siêng năng'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu serás um membro do conselho de administração e estarás a tomar decisões importantes para o futuro da empresa."Ngày mai, bạn sẽ là một thành viên của hội đồng quản trị và sẽ đưa ra những quyết định quan trọng cho tương lai của công ty.Sử dụng 'serás' (chia động từ 'ser' ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estarás a tomar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (estar a + infinitivo).
-
"No próximo ano, os membros do conselho de administração estarão a planear uma nova estratégia para aumentar os lucros."Vào năm tới, các thành viên của hội đồng quản trị sẽ lên kế hoạch cho một chiến lược mới để tăng lợi nhuận.Sử dụng 'estarão a planear' (estar a + infinitivo) để diễn tả một hành động có tính liên tục trong tương lai. 'Membros do conselho de administração' ở dạng số nhiều.
-
"Se fores eleito, tu farás parte dos membros do conselho de administração e dar-te-ão a oportunidade de influenciar a direção da companhia."Nếu bạn được bầu, bạn sẽ là một phần của các thành viên hội đồng quản trị và người ta sẽ cho bạn cơ hội để gây ảnh hưởng đến đường lối của công ty.Sử dụng 'farás' (chia động từ 'fazer' ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu'). 'Dar-te-ão' là ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (te) đặt trước động từ chia ở thì tương lai đơn (enclise). Chú ý cấu trúc 'dar a oportunidade' với giới từ 'a'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Os membros do conselho de administração que estão a analisar o relatório parecem preocupados."Các thành viên hội đồng quản trị những người đang phân tích bản báo cáo trông có vẻ lo lắng.Sử dụng đại từ quan hệ 'que' để chỉ người ('membros'). 'Que' là đại từ phổ biến nhất, có thể dùng cho cả người và vật. Cấu trúc 'estão a analisar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A pessoa com quem falei ontem é o novo membro do conselho de administração."Người mà tôi đã nói chuyện hôm qua là thành viên mới của hội đồng quản trị.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người và luôn đi sau một giới từ (trong trường hợp này là 'com'). Không thể dùng 'que' ngay sau giới từ một từ như 'com' khi nói về người.
-
"O membro do conselho de administração, cuja filha tu conheces, vai reformar-se."Thành viên hội đồng quản trị, người mà con gái của ông ấy bạn biết, sắp về hưu.Đại từ quan hệ sở hữu 'cujo/cuja' (của người mà/của cái mà) được dùng để chỉ sự sở hữu. 'Cuja' ở đây ở dạng giống cái số ít vì nó phải phù hợp với danh từ đi sau nó là 'filha' (con gái), không phải danh từ nó đề cập đến là 'membro'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
