administrador
/ɐ.ðmi.niʃ.tɾɐˈdoɾ/
thành viên hội đồng quản trị
Intermediário (B1)
Significado "administrador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que serve no conselho de administração de uma empresa ou organização.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người phục vụ trong hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um administrador experiente e respeitado na empresa."
"Anh ấy là một thành viên hội đồng quản trị giàu kinh nghiệm và được kính trọng trong công ty."
"Os administradores estão a discutir a estratégia para o próximo ano."
"Các thành viên hội đồng quản trị đang thảo luận về chiến lược cho năm tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: administradores. Note o uso comum da preposição 'de' para indicar pertencimento ou função: 'administrador de uma empresa'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | administradores |
Os administradores da empresa reuniram-se hoje.
(Các nhà quản lý của công ty đã họp hôm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | administradorzinho |
Ele é apenas um administradorzinho.
(Anh ấy chỉ là một nhà quản lý nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
