(Vị trí top_banner)
Hình minh họa membro inferior
B1
substantivo masculino B1 Y học

membro inferior

[ˈmẽbɾũ ĩfiɾiˈoɾ]
chi dưới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "membro inferior" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um membro inferior, que inclui a anca, a coxa, o joelho, a perna, o tornozelo e o pé.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chi dưới, bao gồm hông, đùi, đầu gối, cẳng chân, mắt cá chân và bàn chân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O médico examinou o meu membro inferior para verificar se havia alguma lesão."

    "Bác sĩ đã kiểm tra chi dưới của tôi để xem có tổn thương nào không."

  • "Estou a sentir dor no meu membro inferior esquerdo."

    "Tôi đang cảm thấy đau ở chi dưới bên trái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

perna(chân)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: membros inferiores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) membros inferiores
Os membros inferiores são importantes para a locomoção.
(Các chi dưới rất quan trọng cho việc di chuyển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) membrezinho inferior
O médico examinou o meu membrezinho inferior.
(Bác sĩ đã kiểm tra cái chi dưới nhỏ bé của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu partes um membro inferior quando jogas futebol com demasiada intensidade."
    Bạn làm gãy một chi dưới khi chơi bóng đá quá sức.
    Chia động từ 'partir' (làm gãy) ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn. 'Membro inferior' ở dạng số ít vì chỉ một chi bị gãy.
  • "Neste momento, os médicos estão a examinar os teus membros inferiores no hospital."
    Ngay lúc này, các bác sĩ đang khám các chi dưới của bạn trong bệnh viện.
    Cấu trúc 'estar a examinar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect). 'Membros inferiores' ở dạng số nhiều vì bác sĩ khám cả hai chi. 'Teus' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Dá-me o teu relatório médico, por favor. Preciso de verificar o estado do teu membro inferior esquerdo."
    Cho tôi xem báo cáo y tế của bạn. Tôi cần kiểm tra tình trạng chi dưới bên trái của bạn.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ (me) sau động từ (dar) ở đầu câu (Enclisis). 'Membro inferior esquerdo' là chi dưới bên trái, xác định rõ bộ phận được kiểm tra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a examinar o membro inferior do paciente com muita atenção."
    Bạn đang kiểm tra chi dưới của bệnh nhân rất cẩn thận.
    Đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật) được sử dụng. Động từ 'estar' được chia là 'estás' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a examinar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Ela costuma exercitar muito o seu membro inferior para fortalecer os músculos."
    Cô ấy thường xuyên tập luyện chi dưới của mình rất nhiều để tăng cường cơ bắp.
    Đại từ nhân xưng 'Ela' (ngôi 3 số ít) được sử dụng. Động từ 'costumar' (thường làm gì đó) được chia là 'costuma' ở thì hiện tại đơn để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
  • "Nós estamos a fazer exercícios para fortalecer os nossos membros inferiores."
    Chúng tôi đang tập thể dục để tăng cường chi dưới của mình.
    Đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi 1 số nhiều) được sử dụng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a fazer') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Membros inferiores' ở dạng số nhiều vì chủ ngữ 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)