mente
[ˈmẽ.tɨ]
tâm trí
Intermediário (B1)
Significado "mente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Faculdade de pensar, raciocinar e conhecer; conjunto das capacidades intelectuais e psíquicas de um indivíduo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tâm trí; khả năng nhận thức thế giới và những trải nghiệm của một người, khả năng suy nghĩ và cảm nhận; năng lực của ý thức và tư duy.
Exemplos (Ví dụ)
"A mente humana é capaz de coisas incríveis."
"Tâm trí con người có khả năng làm những điều đáng kinh ngạc."
"Estou a tentar manter a minha mente aberta a novas ideias."
"Tôi đang cố gắng giữ cho tâm trí mình cởi mở với những ý tưởng mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | mentes |
As mentes brilhantes são essenciais para o progresso.
(Những bộ óc thông minh rất cần thiết cho sự tiến bộ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | mentinha |
Tenho uma mentinha para te contar.
(Tôi có một điều nhỏ nhặt muốn kể cho bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para tu estares a cuidar da tua mente, mesmo quando a vida parece caótica."Điều thiết yếu là bạn phải đang chăm sóc tâm trí của mình, ngay cả khi cuộc sống có vẻ hỗn loạn."estares" là động từ "estar" (là, ở) ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi thứ hai số ít - tu), kết hợp với "a cuidar" (đang chăm sóc) theo cấu trúc "estar a + infinitivo" chuẩn Bồ Đào Nha để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os professores esforçam-se para as mentes dos alunos estarem sempre estimuladas e abertas."Các giáo viên nỗ lực để tâm trí của học sinh luôn được kích thích và cởi mở."estarem" là động từ "estar" (là, ở) ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi thứ ba số nhiều - as mentes dos alunos). Dạng này được sử dụng sau giới từ "para" khi chủ ngữ của hành động (as mentes dos alunos) khác với chủ ngữ của câu chính (Os professores).
-
"Depois de nós esgotarmos as nossas mentes em trabalho, precisamos de descansar profundamente."Sau khi chúng ta đã vắt kiệt trí óc của mình vào công việc, chúng ta cần nghỉ ngơi sâu."esgotarmos" là động từ "esgotar" (vắt kiệt, làm kiệt sức) ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi thứ nhất số nhiều - nós). Dạng này được dùng sau giới từ "depois de" để chỉ hành động của chủ ngữ "nós" trong mệnh đề phụ thuộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
