(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espírito
B1
danh từ, Masculino B1 Tâm lý học, Tôn giáo, Văn hóa

espírito

/ɨʃˈpi.ɾi.tu/
tinh thần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espírito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte não material de um ser humano, especialmente as emoções, o caráter ou a alma de uma pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phần phi vật chất của một người, đặc biệt là cảm xúc, tính cách hoặc linh hồn của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O espírito natalício pairava no ar."

    "Không khí Giáng Sinh tràn ngập trong không khí."

  • "Ela tem um espírito forte e independente."

    "Cô ấy có một tinh thần mạnh mẽ và độc lập."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: espíritos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espíritos
Os espíritos dos mortos assombram o castelo.
(Linh hồn của những người chết ám ảnh tòa lâu đài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espiritozinho
Sinto um espiritozinho de aventura.
(Tôi cảm thấy một chút tinh thần phiêu lưu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)