(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mentiroso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Đạo đức học

mentiroso

/mẽ.tiˈɾo.zu/
hay nói dối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mentiroso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem tem o hábito de mentir; que não diz a verdade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hay nói dối, đặc biệt là một cách thường xuyên; không trung thực; sai sự thật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um mentiroso compulsivo; está sempre a inventar histórias."

    "Anh ta là một kẻ nói dối bệnh hoạn; anh ta luôn bịa chuyện."

  • "Não acredito numa única palavra do que tu dizes; és mentiroso."

    "Tôi không tin một lời nào anh nói; anh là kẻ nói dối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

embusteiro(kẻ bịp bợm) falaz(xạo sự)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos terminados em -o geralmente têm a forma feminina em -a (mentirosa). Plural: mentirosos/mentirosas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular mentirosa
Ela é mentirosa.
(Cô ấy là người nói dối.)
Masculine Plural mentirosos
Eles são mentirosos.
(Họ là những kẻ nói dối.)
Feminine Plural mentirosas
Elas são mentirosas.
(Họ là những người nói dối (nữ).)
Superlative (Tuyệt đối) mentirosíssimo
Ele é mentirosíssimo.
(Anh ấy là một kẻ nói dối kinh khủng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João é mais mentiroso do que o Pedro. Ele está sempre a inventar histórias!"
    João láo hơn Pedro. Anh ấy lúc nào cũng bịa chuyện!
    So sánh hơn kém (comparativo de superioridade) giữa João e Pedro. 'Estar a inventar' nhấn mạnh hành động bịa chuyện đang diễn ra.
  • "Tu és tão mentiroso como o teu irmão. Deves parar de enganar as pessoas."
    Mày láo ngang thằng anh mày. Mày nên dừng việc lừa người khác đi.
    So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade) sử dụng 'tão...como'. Sử dụng 'Tu és' (ngôi 'tu' số ít) cho văn phong thân mật. 'Deves' (nên) là lời khuyên.
  • "Ele é o mais mentiroso de todos os políticos. Está a tentar enganar-nos com promessas vazias. Não lhe dês ouvidos!"
    Ông ta là kẻ dối trá nhất trong tất cả các chính trị gia. Ông ta đang cố gắng lừa chúng ta bằng những lời hứa suông. Đừng nghe theo ông ta!
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto) sử dụng 'o mais...de todos'. 'Enganar-nos': Đặt đại từ 'nos' sau động từ ('Enclisis') vì mệnh lệnh phủ định bắt đầu bằng 'Não'. 'Dês' là chia động từ 'dar' (cho) ở dạng mệnh lệnh (imperativo) ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a chamar-me mentiroso?"
    Bạn đang gọi tôi là kẻ nói dối à?
    Sử dụng 'estar a chamar' (đang gọi) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu cho hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'chamar' (gọi) tạo thành 'chamar-me' theo quy tắc ênclise (đại từ sau động từ).
  • "Comporta-te como um adulto, não como um mentiroso!"
    Hãy cư xử như một người lớn, đừng như một kẻ nói dối!
    Trong câu mệnh lệnh khẳng định dành cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật), đại từ 'te' (bạn/chính bạn) luôn được đặt sau động từ ('Comporta-te') theo quy tắc ênclise.
  • "Estou a pedir-te para não seres mentiroso."
    Tôi đang yêu cầu bạn đừng làm người nói dối.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a pedir) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'pedir' (yêu cầu) tạo thành 'pedir-te' theo quy tắc ênclise.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Tu eras tão mentiroso quando eras criança! Estavas sempre a inventar histórias mirabolantes."
    Hồi nhỏ mày nói dối ghê cơ! Lúc nào cũng bịa chuyện kỳ lạ.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu') và 'estavas a inventar' (Estar + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tão mentiroso' nhấn mạnh mức độ nói dối.
  • "Ele não era mentiroso por natureza; estava a ser influenciado pelos amigos."
    Anh ta không phải kẻ nói dối bẩm sinh; anh ta bị bạn bè ảnh hưởng.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'ele') mô tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estava a ser influenciado' (Estar + Infinitivo dạng bị động) diễn tả hành động đang diễn ra tác động lên chủ ngữ.
  • "Nós sabíamos que ele era mentiroso, mas continuávamos a acreditar nas suas desculpas. Estávamos a ser ingénuos."
    Chúng tôi biết anh ta là kẻ nói dối, nhưng vẫn tiếp tục tin vào những lời bào chữa của anh ta. Chúng tôi đã quá ngây thơ.
    'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'ele') mô tả một đặc điểm của người đó trong quá khứ. 'Estávamos a ser' (Estar + Infinitivo) diễn tả một trạng thái, một quá trình diễn ra trong quá khứ và 'continuávamos a acreditar' thể hiện sự tiếp diễn của hành động tin tưởng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)