(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verdade
A1
Nome Feminino A1 Geral

verdade

/vɨɾˈðað(ə)/
sự thật
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "verdade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Aquilo que corresponde à realidade; conformidade com os factos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó đã được biết hoặc chứng minh là đúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A verdade é que estou a gostar muito de Portugal."

    "Sự thật là tôi đang rất thích Bồ Đào Nha."

  • "Diz-me a verdade, por favor."

    "Hãy nói cho tôi sự thật, làm ơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) verdades
As verdades são importantes para a confiança.
(Sự thật rất quan trọng đối với sự tin tưởng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) verdadezinha
Era só uma verdadezinha inofensiva.
(Đó chỉ là một sự thật nhỏ vô hại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Diz-me a verdade, tu estás a esconder alguma coisa?"
    Nói cho tao sự thật đi, mày đang giấu giếm điều gì phải không?
    Sử dụng ngôi 'tu' (mày/tao) cho thân mật. 'Diz-me' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) với động từ 'dizer' (nói) ở ngôi mệnh lệnh 'diz' + đại từ 'me' (tao/cho tao). 'Estás a esconder' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang giấu).
  • "Não te contarei todas as verdades da minha vida, pois algumas magoar-te-iam profundamente."
    Tao sẽ không kể cho mày tất cả sự thật về cuộc đời tao đâu, vì một vài điều sẽ làm mày tổn thương sâu sắc.
    'Não te contarei' là vị trí đại từ trước động từ (próclise) trong mệnh đề phủ định. 'Magoar-te-iam' là ênclise với động từ 'magoar' (làm tổn thương) ở thì tương lai điều kiện + đại từ 'te' (mày/mày sẽ). Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "Mostra-me a verdade sobre o que estavas a fazer ontem à noite, ou não confiarei mais em ti."
    Cho tao thấy sự thật về những gì mày đã làm tối qua đi, nếu không tao sẽ không tin mày nữa.
    'Mostra-me' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) với động từ 'mostrar' (cho xem) ở ngôi mệnh lệnh 'mostra' + đại từ 'me' (tao/cho tao). 'Estavas a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở thì quá khứ (đã làm).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando te questionei sobre o projeto, disseste-me a verdade."
    Hôm qua, khi tôi hỏi bạn về dự án, bạn đã nói thật với tôi.
    ‘Disseste-me’ là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'dizer' (nói) ở ngôi 'tu' (bạn), kết hợp với vị trí đại từ tân ngữ 'me' tuân theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (Enclisis). Lưu ý cách chia động từ 'dizer': eu disse, tu disseste, ele disse, nós dissemos, vós dissestes, eles disseram.
  • "No passado, as pessoas acreditavam que detinham a verdade absoluta sobre o mundo."
    Trong quá khứ, mọi người tin rằng họ nắm giữ chân lý tuyệt đối về thế giới.
    'Acreditavam' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'acreditar' (tin tưởng) ở ngôi 'eles/elas' (họ). Ở đây, 'as pessoas' được dùng như chủ ngữ số nhiều. Lưu ý cách chia động từ 'acreditar': eu acreditei, tu acreditaste, ele acreditou, nós acreditámos, vós acreditastes, eles acreditaram.
  • "Há muitos anos, os cientistas procuraram arduamente as verdades científicas por detrás dos fenómenos naturais."
    Nhiều năm trước, các nhà khoa học đã nỗ lực tìm kiếm những sự thật khoa học đằng sau các hiện tượng tự nhiên.
    'Procuraram' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'procurar' (tìm kiếm) ở ngôi 'eles/elas' (họ). 'Verdades' là dạng số nhiều của 'verdade'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a dizer a verdade."
    Tôi đang nói sự thật.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a dizer) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là cách dùng chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT), KHÔNG dùng Gerundio.
  • "Tu estás a esconder alguma verdade de nós?"
    Bạn đang giấu chúng tôi sự thật nào đó à?
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn/ngươi - dùng trong văn phong thân mật). Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Tu' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a esconder) dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
  • "Eles não estão a acreditar na verdade que lhes contamos."
    Họ không tin vào sự thật mà chúng tôi đã kể cho họ.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eles' (họ - giống đực hoặc hỗn hợp nhiều giới tính). Động từ 'estar' được chia theo ngôi 'Eles' là 'estão'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a acreditar) dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A verdade que tu procuras está a ser escondida por aqueles que temem as consequências."
    Sự thật mà bạn đang tìm kiếm đang bị che giấu bởi những người sợ hậu quả.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a verdade'. Cấu trúc 'estar a ser' + past participle (escondida) diễn tả hành động bị động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ 'procuras' chia theo ngôi thứ hai số ít.
  • "A verdade, cuja importância estamos a reconhecer agora, foi ignorada durante muito tempo."
    Sự thật, mà tầm quan trọng chúng ta đang nhận ra bây giờ, đã bị phớt lờ trong một thời gian dài.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'da verdade'. 'Estamos a reconhecer' là cấu trúc 'estar a' + infinitive chỉ hành động đang diễn ra. 'Durante muito tempo' được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài.
  • "Há verdades que quem as conhece tem a responsabilidade de partilhar com os outros. Dá-se a conhecer a verdade a quem a procura."
    Có những sự thật mà người biết chúng có trách nhiệm chia sẻ với người khác. Hãy cho người tìm kiếm biết sự thật.
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'verdades'. 'Quem' cũng là đại từ quan hệ, ở đây dùng để chỉ 'pessoa'. 'Dá-se' là một ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) và phải dùng như vậy khi bắt đầu câu. Cấu trúc 'tem a responsabilidade de' + infinitive (partilhar) để diễn tả trách nhiệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)