(Vị trí top_banner)
Hình minh họa metal pesado
B1
Substantivo Masculino B1 Hóa học, Môi trường, Âm nhạc

metal pesado

/mɨˈtal pɨˈzaðu/
kim loại nặng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "metal pesado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um metal com uma densidade atómica relativamente alta ou massa atómica, que pode ser tóxico ou venenoso mesmo em baixas concentrações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm các kim loại có mật độ, trọng lượng nguyên tử hoặc số nguyên tử tương đối cao, độc hại hoặc gây ngộ độc ngay cả ở nồng độ thấp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A contaminação do solo por metais pesados é um problema ambiental grave."

    "Ô nhiễm đất bởi kim loại nặng là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."

  • "É importante monitorizar a presença de metais pesados na água potável."

    "Điều quan trọng là phải theo dõi sự hiện diện của kim loại nặng trong nước uống được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

elemento tóxico(nguyên tố độc hại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: metais pesados. Lưu ý: Cụm danh từ (metal pesado) thường đi kèm với giới từ 'de' để chỉ thành phần (ex: contaminação de metais pesados).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) metais pesados
Os metais pesados podem ser tóxicos para o ambiente.
(Các kim loại nặng có thể độc hại cho môi trường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) metalzinho pesado
Este é um metalzinho pesado usado em pequenas soldaduras.
(Đây là một kim loại nặng nhỏ được sử dụng trong các mối hàn nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereceram-me bilhetes para um concerto de metal pesado, mas estou a precisar de descansar."
    Họ đã tặng tôi vé cho một buổi hòa nhạc heavy metal, nhưng tôi đang cần nghỉ ngơi.
    Ênclise ('-me' sau 'ofereceram') vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a precisar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang cần.
  • "Se te pedirem a tua opinião sobre metal pesado, dá-la honestamente, mesmo que não gostes."
    Nếu họ hỏi ý kiến của bạn về nhạc heavy metal, hãy đưa ra ý kiến một cách trung thực, ngay cả khi bạn không thích.
    Ênclise ('-la' sau 'dá') vì mệnh lệnh khẳng định. Ngôi 'te' tương ứng với 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). Cấu trúc 'dá-la' kết hợp động từ 'dar' với đại từ 'a' (thay thế cho 'a tua opinião').
  • "Disse-lhe que considero metal pesado uma forma de arte, e ele não me acreditou!"
    Tôi đã nói với anh ấy rằng tôi coi heavy metal là một hình thức nghệ thuật, và anh ấy đã không tin tôi!
    Ênclise ('-lhe' sau 'disse') vì câu bắt đầu bằng động từ. 'me' đứng trước 'acreditou' vì câu có 'não' (phủ định), tạo proclise (đại từ đứng trước động từ).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a ler sobre os perigos dos metais pesados na água potável, não estavas?"
    Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng đọc về những nguy hiểm của kim loại nặng trong nước uống, đúng không?
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a ler) nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Não estavas?' là câu hỏi đuôi, dạng rút gọn của 'Não estavas tu?'.
  • "Antigamente, pensava-se que a exposição prolongada a certos metais pesados não causava problemas de saúde imediatos, mas hoje sabemos que isso não é verdade."
    Ngày xưa, người ta nghĩ rằng việc tiếp xúc lâu dài với một số kim loại nặng không gây ra các vấn đề sức khỏe ngay lập tức, nhưng ngày nay chúng ta biết rằng điều đó không đúng.
    'Pensava-se' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một quan điểm phổ biến trong quá khứ. Vị trí của đại từ 'se' tuân theo quy tắc 'Enclisis' (sau động từ) vì động từ bắt đầu câu.
  • "No laboratório, os cientistas estavam a analisar amostras de solo para determinar a concentração de metais pesados, pois suspeitavam de contaminação."
    Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đang phân tích các mẫu đất để xác định nồng độ kim loại nặng, vì họ nghi ngờ có sự ô nhiễm.
    'Estavam a analisar' (Pretérito Imperfeito do verbo 'estar' + 'a analisar') biểu thị một hành động đang diễn ra trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể. 'Suspeitavam' (Pretérito Imperfeito) chỉ một trạng thái hoặc nghi ngờ tồn tại trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ouvir a música de metal pesado que eu te recomendei?"
    Mày đang nghe nhạc metal nặng mà tao đã giới thiệu cho mày hả?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp với 'a ouvir' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). Đại từ 'te' đặt trước động từ 'recomendei' vì sau đại từ quan hệ 'que'.
  • "Nós estamos a estudar os efeitos dos metais pesados na saúde humana, porque são muito perigosos."
    Chúng tôi đang nghiên cứu những ảnh hưởng của kim loại nặng lên sức khỏe con người, bởi vì chúng rất nguy hiểm.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') kết hợp với 'a estudar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). 'metais pesados' ở dạng số nhiều.
  • "Eu estou a ler um artigo sobre a contaminação do solo por metal pesado. Dá-me muito medo!"
    Tôi đang đọc một bài báo về sự ô nhiễm đất bởi kim loại nặng. Nó làm tôi rất sợ!
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou') kết hợp với 'a ler' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)