baixas
[ˈbajʃɐʃ]
thương vong
Intermediário (B1)
Significado "baixas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Número de mortos e feridos resultantes de um conflito, acidente ou desastre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người bị chết hoặc bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn.
Exemplos (Ví dụ)
"O acidente de viação provocou várias baixas."
"Vụ tai nạn giao thông gây ra nhiều thương vong."
"As baixas militares durante a guerra foram elevadas."
"Số lượng thương vong quân sự trong chiến tranh là rất lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Luôn ở dạng số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | baixas |
As baixas temperaturas podem afetar a produção agrícola.
(Nhiệt độ thấp có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | baixazinhas |
Estas são umas baixazinhas muito confortáveis para usar em casa.
(Đây là những đôi dép thấp nhỏ rất thoải mái để mang ở nhà.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
