(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tóxico
B1
adjectivo (Masculino) B1 Y học, Khoa học môi trường

tóxico

[ˈtɔk.si.ku]
độc hại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tóxico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém ou produz veneno; venenoso. Que causa dano ou prejuízo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hại, độc hại, hoặc rất khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fumo do tabaco é tóxico para os pulmões."

    "Khói thuốc lá độc hại cho phổi."

  • "Este produto químico é altamente tóxico e deve ser manuseado com cuidado."

    "Hóa chất này có tính độc hại cao và phải được xử lý cẩn thận."

  • "Ela está a passar por um relacionamento tóxico."

    "Cô ấy đang trải qua một mối quan hệ độc hại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, khi dùng với danh từ giống cái chuyển thành 'tóxica'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular tóxica
A substância é tóxica para os peixes.
(Chất này độc hại cho cá.)
Masculine Plural tóxicos
Os gases libertados eram tóxicos.
(Các khí thải ra rất độc hại.)
Feminine Plural tóxicas
As relações eram todas tóxicas.
(Các mối quan hệ đều độc hại.)
Superlative (Tuyệt đối) toxicíssimo
Este produto é toxicíssimo para o ambiente.
(Sản phẩm này cực kỳ độc hại cho môi trường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que o ambiente de trabalho se tornará tóxico se não formos honestos uns com os outros."
    Tôi tin rằng môi trường làm việc sẽ trở nên độc hại nếu chúng ta không trung thực với nhau.
    Câu này sử dụng 'se tornará' (thì tương lai đơn) để diễn tả một khả năng trong tương lai, và 'tóxico' được dùng để miêu tả môi trường làm việc.
  • "No futuro, a influência das redes sociais será ainda mais tóxica para a saúde mental dos jovens, se não estivermos a educá-los sobre o uso consciente."
    Trong tương lai, ảnh hưởng của mạng xã hội sẽ còn độc hại hơn nữa đối với sức khỏe tinh thần của giới trẻ, nếu chúng ta không giáo dục họ về việc sử dụng có ý thức.
    Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn) để nói về một hệ quả trong tương lai, và 'estivermos a educá-los' (estar a + infinitivo) để nhấn mạnh hành động giáo dục đang diễn ra liên tục. Lưu ý vị trí đại từ 'los' sau động từ 'educar' (enclisis) do mệnh đề bắt đầu bằng 'se'.
  • "Se fores demasiado tóxico, ninguém quererá estar perto de ti no futuro."
    Nếu mày quá độc hại, sẽ không ai muốn ở gần mày trong tương lai đâu.
    Sử dụng 'fores' (thì tương lai đơn của 'ser' chia cho ngôi 'tu') trong mệnh đề 'se' (điều kiện), thể hiện sự thân mật. 'Quererá' (thì tương lai đơn) diễn tả một hệ quả trong tương lai. 'Tóxico' được sử dụng để miêu tả tính cách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)