metálico
/mɨˈtaliku/
ánh kim
Intermediário (B1)
Significado "metálico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a aparência ou as propriedades de um metal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vẻ ngoài hoặc liên quan đến kim loại.
Exemplos (Ví dụ)
"O carro tem uma pintura metálica."
"Chiếc xe hơi có lớp sơn ánh kim."
"Este tecido tem um brilho metálico."
"Loại vải này có ánh kim."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả màu sắc hoặc chất liệu.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | metálica |
A porta é metálica.
(Cánh cửa đó bằng kim loại.) |
| Masculine Plural | metálicos |
Os objetos são metálicos.
(Các đồ vật đó bằng kim loại.) |
| Feminine Plural | metálicas |
As caixas são metálicas.
(Các hộp đó bằng kim loại.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | metaliquíssimo |
O carro é metaliquíssimo.
(Chiếc xe đó cực kỳ bóng bẩy (như kim loại).) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, a minha bicicleta era metálica e eu estava sempre a dar voltas no jardim."Khi còn bé, xe đạp của tôi là kim loại và tôi luôn chạy vòng vòng trong vườn.Pretérito Imperfeito (era, estava) diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a dar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động 'đang' diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
-
"Tu tinhas um colar metálico quando te conheci. Lembro-me que o estavas a usar no dia do teu aniversário."Bạn có một chiếc vòng cổ kim loại khi tôi gặp bạn. Tôi nhớ bạn đã đeo nó vào ngày sinh nhật của bạn.Pretérito Imperfeito (tinhas, estavas) diễn tả trạng thái và hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estavas a usar' là Continuous Aspect (đang đeo). Ngôi 'Tu' được sử dụng.
-
"Naquela época, a estrutura do prédio era metálica e os operários estavam a reforçá-la constantemente."Vào thời điểm đó, cấu trúc của tòa nhà là kim loại và các công nhân liên tục gia cố nó.Pretérito Imperfeito (era, estavam) diễn tả trạng thái và hành động liên tục trong quá khứ. 'Estavam a reforçá-la' là Continuous Aspect (đang gia cố). 'Reforçá-la' tuân thủ quy tắc Enclisis.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para tu verificares sempre se a superfície tem um brilho metálico, antes de a dares como finalizada."Điều cần thiết là bạn phải luôn kiểm tra xem bề mặt có ánh kim loại hay không, trước khi bạn hoàn thiện nó.Ở đây, 'verificares' là Infinitivo Pessoal của động từ 'verificar' (kiểm tra) chia cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích của hành động và chủ ngữ 'tu' được xác định. 'Brilho metálico' sử dụng tính từ 'metálico'. Cụm 'antes de a dares' cho thấy đại từ 'a' (thay cho 'a superfície') được đặt đúng vị trí sau giới từ 'de' và trước Infinitivo Pessoal 'dares'.
-
"Depois de tu observares bem o objeto metálico, estás a ver que a sua forma é bastante complexa?"Sau khi bạn quan sát kỹ vật thể kim loại đó, bạn có đang thấy hình dạng của nó khá phức tạp không?Trong câu này, 'observares' là Infinitivo Pessoal của 'observar' (quan sát) chia cho ngôi 'tu', dùng sau giới từ 'depois de'. 'Objeto metálico' dùng tính từ 'metálico'. Ngoài ra, 'estás a ver' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Apesar de eles apresentarem o carro com um acabamento metálico, tu estás a hesitar em comprá-lo, não estás?"Mặc dù họ giới thiệu chiếc xe với lớp hoàn thiện kim loại, bạn vẫn đang do dự không muốn mua nó, phải không?Ở đây, 'apresentarem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'apresentar' (giới thiệu) chia cho ngôi 'eles', được sử dụng sau giới từ 'apesar de'. 'Acabamento metálico' sử dụng tính từ 'metálico'. 'Estás a hesitar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. Cuối cùng, 'comprá-lo' có đại từ 'o' (thay cho 'o carro') đặt sau infinitivo và gắn kết bằng dấu gạch ngang (ênclise), đây là quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O carro metálico que estás a ver é do meu irmão."Chiếc xe hơi màu kim loại mà bạn đang thấy là của anh trai tôi.Usamos o pronome relativo 'que' para ligar a oração subordinada à oração principal. 'Estás a ver' é a forma correta de expressar a ação em curso (estar a + infinitivo) no português europeu, conjugado para 'tu'.
-
"A porta metálica, cuja fechadura estás a tentar abrir, é muito antiga. Dá-me a chave."Cái cửa kim loại mà bạn đang cố mở khóa thì rất cũ. Đưa chìa khóa cho tôi.O pronome relativo 'cuja' indica posse. 'Estás a tentar' novamente usa a construção correta para o continuous aspect. 'Dá-me' é um exemplo de ênclise (colocação do pronome depois do verbo) no início da frase.
-
"Eis o martelo metálico de que te falei, com o qual estou a fazer reparos à bicicleta."Đây là cái búa kim loại mà tôi đã nói với bạn, cái mà tôi đang dùng để sửa xe đạp.Utilizamos 'de que' após preposição 'de' para ligar as orações, referindo-se ao martelo. 'Com o qual' é usado para se referir a um objeto usado para realizar uma ação. 'Estou a fazer' demonstra o uso do 'estar a + infinitivo' para o continuous aspect, conjugado na primeira pessoa do singular.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
