(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brilhante
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung

brilhante

/bɾiˈʎɐ̃.tɨ/
rực rỡ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "brilhante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que emite ou reflete muita luz; resplandecente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phát ra ánh sáng đều đặn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sol está brilhante hoje."

    "Hôm nay mặt trời rực rỡ."

  • "Ela tem um futuro brilhante pela frente."

    "Cô ấy có một tương lai rực rỡ phía trước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

radiante(tỏa sáng) resplandecente(rực rỡ, lấp lánh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) brilhantes
Os diamantes são brilhantes.
(Những viên kim cương thì lấp lánh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) brilhantinho
Este pequeno anel tem um brilhantinho.
(Chiếc nhẫn nhỏ này có một viên kim cương nhỏ lấp lánh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Vi um anel com um diamante brilhante na montra."
    Tôi đã thấy một chiếc nhẫn có viên kim cương lấp lánh ở tủ kính trưng bày.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (giống đực, số ít) vì đây là lần đầu tiên người nói đề cập đến 'um anel' (một chiếc nhẫn) và 'um diamante' (một viên kim cương) không cụ thể. Tính từ 'brilhante' phải tương ứng về giống và số với danh từ 'diamante' (giống đực, số ít).
  • "A tua ideia para o projeto é a ideia mais brilhante que ouvi hoje."
    Ý tưởng của cậu cho dự án là ý tưởng xuất sắc nhất mà tớ nghe được hôm nay.
    Sử dụng mạo từ xác định 'a' (giống cái, số ít) vì người nói đang đề cập đến 'a tua ideia' (ý tưởng của cậu), một ý tưởng cụ thể đã được biết đến. 'brilhante' ở đây là tính từ ở dạng so sánh nhất (a mais brilhante) và vẫn tương ứng với danh từ 'ideia' (giống cái).
  • "O senhor está a polir os talheres para que fiquem brilhantes para o jantar?"
    Thưa ông, ông đang đánh bóng bộ dao nĩa để chúng sáng bóng cho bữa tối phải không ạ?
    Sử dụng mạo từ xác định 'os' (giống đực, số nhiều) vì đang nói về 'os talheres' (bộ dao nĩa) cụ thể sẽ được dùng cho bữa tối. Cấu trúc 'está a polir' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (estar a + infinitivo). 'brilhantes' ở dạng số nhiều để tương ứng với 'os talheres'.
Giống và Số của danh từ
  • "A estrela brilhante está a guiar os marinheiros durante a noite escura. (Feminino, Singular)"
    Ngôi sao sáng đang dẫn đường cho những người thủy thủ trong đêm tối.
    'Estrela' là danh từ giống cái số ít, vì vậy tính từ 'brilhante' giữ nguyên dạng. Cấu trúc 'estar a guiar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'A estrela' là chủ ngữ, nên không cần enclisis/proclisis ở đây.
  • "Os faróis brilhantes estão a iluminar a costa perigosa. (Masculino, Plural)"
    Những ngọn hải đăng sáng chói đang chiếu sáng bờ biển nguy hiểm.
    'Faróis' là danh từ giống đực số nhiều, vì vậy tính từ 'brilhantes' biến đổi để phù hợp. 'Estar a iluminar' là continuous aspect. 'Os faróis' là chủ ngữ.
  • "Tu tens ideias brilhantes! Estás sempre a surpreender-me com a tua inteligência. (Plural, Referência Pessoal 'Tu')"
    Bạn có những ý tưởng tuyệt vời! Bạn luôn làm tôi ngạc nhiên với trí thông minh của bạn.
    'Ideias' là danh từ giống cái số nhiều, nên 'brilhantes' được dùng. 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật, động từ 'tens' và 'estás' chia theo ngôi 'tu'. 'A surpreender-me' thể hiện continuous aspect, và 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì sau giới từ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu sorriso brilhante estava sempre a iluminar a sala."
    Khi còn bé, nụ cười rạng rỡ của con luôn chiếu sáng cả căn phòng.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' ngôi 'tu'), 'teu' (tính từ sở hữu ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estava a iluminar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Brilhante' được dùng để miêu tả nụ cười.
  • "Enquanto eu lia, a lua brilhante estava a espreitar por entre as nuvens."
    Trong khi tôi đang đọc sách, mặt trăng sáng rọi lấp ló giữa những đám mây.
    'Estava a espreitar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra). 'Brilhante' miêu tả mặt trăng.
  • "Antigamente, a Joana brilhante estava a estudar para ser médica."
    Ngày xưa, Joana thông minh đang học để trở thành bác sĩ.
    'Estava a estudar' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ). 'Brilhante' dùng để chỉ sự thông minh của Joana.
(Vị trí vocab_tab4_inline)