(Vị trí top_banner)
Hình minh họa missão
B1
nome feminino B1 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Chính trị, Pháp luật)

missão

[miˈsɐ̃w̃]
nhiệm vụ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "missão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tarefa ou incumbência importante e difícil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động, đặc biệt là một nhiệm vụ quan trọng hoặc khó khăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nossa missão é ajudar os mais necessitados."

    "Nhiệm vụ của chúng ta là giúp đỡ những người nghèo khó nhất."

  • "O governo tem a missão de reduzir o desemprego."

    "Chính phủ có nhiệm vụ giảm thiểu tình trạng thất nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

tarefa(nhiệm vụ) incumbência(trách nhiệm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: missões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) missões
As missões espaciais são importantes para a exploração do universo.
(Các nhiệm vụ không gian rất quan trọng cho việc khám phá vũ trụ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) missãozinha
Foi só uma missãozinha, nada de especial.
(Đó chỉ là một nhiệm vụ nhỏ, không có gì đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu sabes que esta missão é mais complicada do que a que estiveste a fazer ontem, não sabes?"
    Bạn biết rằng nhiệm vụ này phức tạp hơn nhiệm vụ bạn đang làm ngày hôm qua, phải không?
    Ví dụ này sử dụng 'mais complicada do que' để diễn tả so sánh hơn (comparativo de superioridade). Động từ 'sabes' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estiveste a fazer' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio.
  • "Entre todas as missões, esta é a mais crucial, e tu tens de a levar a cabo com todo o cuidado."
    Trong số tất cả các nhiệm vụ, đây là nhiệm vụ quan trọng nhất, và bạn phải thực hiện nó với tất cả sự cẩn thận.
    Ở đây, 'a mais crucial' thể hiện so sánh nhất tương đối (superlativo relativo de superioridade). Động từ 'tens' được chia cho ngôi 'tu'. Đại từ 'a' (thay cho 'missão') được đặt đúng vị trí trước động từ nguyên mẫu 'levar' trong cấu trúc 'ter de + a + infinitivo' (tuân thủ quy tắc Enclisis/Proclisis chuẩn PT-PT).
  • "Aquela missão era dificílima, mas tu estiveste a desempenhá-la de forma exemplar."
    Nhiệm vụ đó cực kỳ khó khăn, nhưng bạn đã thực hiện nó một cách gương mẫu.
    Từ 'dificílima' là dạng so sánh tuyệt đối cấp cao nhất (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'difícil'. Động từ 'estiveste' được chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estiveste a desempenhá-la' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (chuẩn PT-PT) và đại từ 'la' được gắn vào động từ nguyên mẫu 'desempenhar' (Enclisis).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei a missão de proteger a vila, pois és o mais corajoso."
    Ta sẽ giao cho con nhiệm vụ bảo vệ ngôi làng, vì con là người dũng cảm nhất.
    Mesóclise được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai ('darei'). 'Te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít - 'tu') được chèn vào giữa động từ 'dar' và hậu tố thì tương lai '-ei'. Cấu trúc 'dar-te-ei' là 'dar' (cho) + 'te' (cho bạn) + 'ei' (tôi sẽ).
  • "Oferecer-se-ia a missão de resgatar os reféns, se ele estivesse a par da situação."
    Anh ấy sẽ tự mình đề nghị thực hiện nhiệm vụ giải cứu con tin, nếu anh ấy nắm được tình hình.
    Mesóclise được sử dụng với động từ ở thì Condicional ('ofereceria'). 'Se' (đại từ phản thân ngôi thứ 3 số ít) được chèn vào giữa động từ 'oferecer' và hậu tố '-ia'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a par' (nắm được, biết rõ). Cấu trúc 'estivesse a par' = 'estivesse' (anh ấy đã) + 'a par' (biết rõ).
  • "Confiar-te-iam missões mais complexas, se fosses mais responsável."
    Họ sẽ giao cho bạn những nhiệm vụ phức tạp hơn, nếu bạn có trách nhiệm hơn.
    Mesóclise được sử dụng với động từ ở thì Condicional ('confiariam'). 'Te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít - 'tu') được chèn vào giữa động từ 'confiar' và hậu tố '-iam'. Cấu trúc 'confiar-te-iam' = 'confiar' (tin tưởng, giao phó) + 'te' (cho bạn) + 'iam' (họ sẽ).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, que estás a cumprir uma missão tão arriscada, tens de ter cuidado!"
    Bạn, người đang thực hiện một nhiệm vụ nguy hiểm như vậy, phải cẩn thận!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a cumprir' (thì tiếp diễn - đang thực hiện), và chia động từ 'ter' ở ngôi thứ hai số ít ('tens').
  • "Dá-me a missão que estás a planear. Quero ajudar-te."
    Hãy đưa cho tôi nhiệm vụ mà bạn đang lên kế hoạch. Tôi muốn giúp bạn.
    Sử dụng 'Dá-me' (vị trí đại từ tân ngữ trước động từ), 'estar a planear' (thì tiếp diễn), và ngôi 'Tu' (ngầm hiểu) trong 'ajudar-te'.
  • "A missão de resgate é difícil, mas você está a ser corajoso. O senhor tem todo o meu apoio."
    Nhiệm vụ giải cứu rất khó khăn, nhưng bạn đang rất dũng cảm. Ngài có toàn bộ sự ủng hộ của tôi.
    Sử dụng 'Você' (lịch sự, nhưng ít dùng hơn 'Tu' ở PT-PT), 'estar a ser' (thì tiếp diễn), kết hợp với 'O senhor' (rất trang trọng) để nhấn mạnh sự tôn trọng trong một ngữ cảnh đặc biệt. 'Tem' là chia động từ 'ter' ở ngôi thứ ba số ít (cho 'O senhor').
(Vị trí vocab_tab4_inline)