(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tarefa
A1
nome feminino A1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

tarefa

/tɐˈɾefɐ/
nhiệm vụ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tarefa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um trabalho ou dever que precisa ser feito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công việc, nhiệm vụ cần được thực hiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho uma tarefa importante a cumprir hoje."

    "Tôi có một nhiệm vụ quan trọng cần phải hoàn thành hôm nay."

  • "A professora deu-nos uma tarefa para casa."

    "Cô giáo giao cho chúng tôi một bài tập về nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tarefas
Tenho muitas tarefas para fazer hoje.
(Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tarefinha
Isto é só uma tarefinha simples.
(Đây chỉ là một nhiệm vụ nhỏ đơn giản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu fizeste a tarefa de casa depois do jantar."
    Hôm qua, bạn đã làm bài tập về nhà sau bữa tối.
    'Fizeste' là dạng chia của động từ 'fazer' (làm) ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'tu' (bạn). Ta thấy ngôi 'tu' được sử dụng một cách thân mật.
  • "No ano passado, nós concluímos todas as tarefas do projeto a tempo."
    Năm ngoái, chúng tôi đã hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của dự án đúng thời hạn.
    'Concluímos' là dạng chia của động từ 'concluir' (hoàn thành) ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Trong câu này, chúng ta thấy thì quá khứ hoàn thành đơn được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ (năm ngoái).
  • "Eles executaram as tarefas com precisão e rapidez na semana passada."
    Họ đã thực hiện các nhiệm vụ một cách chính xác và nhanh chóng vào tuần trước.
    'Executaram' là dạng chia của động từ 'executar' (thực hiện) ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'eles/elas' (họ). Thì này được dùng để mô tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong một khoảng thời gian xác định trong quá khứ (tuần trước).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a fazer a tarefa de casa agora, certo?"
    Bạn đang làm bài tập về nhà bây giờ, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a fazer' (đang làm). 'Tarefa de casa' là bài tập về nhà.
  • "Eu estou a completar todas as tarefas a tempo."
    Tôi đang hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng hạn.
    'Eu' (tôi) đi với 'estou' (thì hiện tại của estar, ngôi thứ nhất số ít). 'Estar a completar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang hoàn thành). 'Tarefas' là dạng số nhiều của 'tarefa'.
  • "Nós estamos a discutir as tarefas para o projeto."
    Chúng tôi đang thảo luận về các nhiệm vụ cho dự án.
    'Nós' (chúng tôi) đi với 'estamos' (thì hiện tại của estar, ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estar a discutir' (đang thảo luận). 'Para o projeto' (cho dự án).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A tarefa que tu estás a fazer é muito importante para o projeto."
    Công việc mà bạn đang làm rất quan trọng cho dự án.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'tarefa'. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás).
  • "O professor, quem atribuiu a tarefa, é muito exigente."
    Giáo viên, người đã giao bài tập, rất khắt khe.
    'Quem' được dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho người (professor). Lưu ý vị trí của 'quem' sau dấu phẩy, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.
  • "Esta é a tarefa cuja conclusão me preocupa."
    Đây là công việc mà việc hoàn thành của nó làm tôi lo lắng.
    'Cuja' chỉ sự sở hữu, tương đương 'của'. 'Conclusão' là danh từ có liên quan đến 'tarefa' và 'cuja' liên kết hai yếu tố này. Vì 'conclusão' giống cái, 'cuja' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)