misturada
[miʃtuˈɾadɐ]
tạp pí lù
Intermediário (B1)
Significado "misturada" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma mistura confusa e desordenada de coisas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mớ hỗn độn, một sự pha trộn lộn xộn.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta salada é uma misturada de tudo o que havia no frigorífico."
"Món salad này là một mớ hỗn độn của tất cả những gì còn lại trong tủ lạnh."
"Não faças uma misturada de assuntos que não têm nada a ver um com o outro."
"Đừng lẫn lộn những vấn đề không liên quan gì đến nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú bằng tiếng Việt: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | misturadas |
As tintas foram vendidas já misturadas.
(Các loại sơn đã được bán khi đã trộn lẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | misturadinha |
Esta salada leva uma misturadinha de maionese.
(Món salad này có một chút trộn mayonnaise.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta salada de frutas é a misturada mais deliciosa que estou a provar hoje. Dá-me mais, por favor!"Món salad trái cây này là sự pha trộn ngon nhất mà tôi đang được nếm hôm nay. Cho tôi thêm đi!Câu này sử dụng 'a misturada mais deliciosa' (cấp so sánh nhất của tính từ) để miêu tả món salad. Cấu trúc 'estar a provar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ (clitic placement) ở đầu câu.
-
"A tua gaveta é uma misturada mais desorganizada do que a minha. Precisas de organizá-la urgentemente!"Ngăn kéo của bạn là một mớ hỗn độn còn bừa bộn hơn của tôi. Bạn cần phải sắp xếp nó ngay lập tức!Câu này sử dụng 'mais desorganizada do que' (cấp so sánh hơn của tính từ). Lưu ý việc chia động từ 'Precisas' (ngôi 'tu' - số ít, thân mật).
-
"Estas misturadas de tintas são tão complexas quanto as equações de física quântica; ninguém as está a entender!"Những hỗn hợp màu này phức tạp y như các phương trình vật lý lượng tử; không ai hiểu chúng cả!Câu này sử dụng 'tão complexas quanto' (cấp so sánh bằng của tính từ). 'Estas misturadas' là dạng số nhiều của danh từ. Cấu trúc 'estar a entender' (continuous aspect) được sử dụng chính xác. 'as' là đại từ clitic.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu vês aquelas misturadas de papéis na secretária? Estou a tentar organizar tudo!"Mày thấy cái đống giấy tờ lộn xộn kia trên bàn làm việc không? Tao đang cố gắng sắp xếp lại đó!Sử dụng 'misturadas' (số nhiều, giống cái) vì đang nói về nhiều 'papéis' (giấy tờ). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'Tu' được dùng trong văn phong thân mật.
-
"Esta misturada de cores na tela é fascinante. O artista está a usar tons vibrantes."Cái sự pha trộn màu sắc này trên bức tranh thật là mê hoặc. Người nghệ sĩ đang sử dụng những tông màu rực rỡ.'Misturada' ở đây là số ít, giống cái vì đang đề cập đến một sự pha trộn duy nhất. 'Está a usar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. Chủ ngữ là 'o artista', ngôi thứ ba số ít.
-
"As misturadas de especiarias que a avó faz dão um sabor único à comida. Ela está sempre a experimentar receitas novas!"Những hỗn hợp gia vị mà bà làm tạo nên một hương vị độc đáo cho món ăn. Bà luôn thử nghiệm các công thức mới!'Misturadas' (số nhiều, giống cái) ở đây chỉ nhiều hỗn hợp gia vị khác nhau. 'Está sempre a experimentar' thể hiện hành động lặp đi lặp lại. 'As misturadas' là chủ ngữ số nhiều.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu vês esta misturada de papéis? Estás a tentar encontrar alguma coisa específica?"Cậu thấy cái mớ hỗn độn giấy tờ này không? Cậu đang cố tìm thứ gì cụ thể à?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (cậu) cho thân mật, động từ 'ver' chia ở ngôi thứ 2 số ít (vês). 'Estar a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng).
-
"Nós percebemos que havia misturadas diferentes opiniões sobre a melhor forma de resolver o problema."Chúng tôi nhận thấy có nhiều ý kiến trái chiều khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.Câu này sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Misturadas' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'opiniões', chia theo giống và số. 'Havia' là dạng quá khứ của 'haver' (có).
-
"Eles estão a criar uma misturada de estilos musicais no seu novo álbum. Dá-lhes espaço para explorarem!"Họ đang tạo ra một sự pha trộn các phong cách âm nhạc trong album mới của họ. Hãy cho họ không gian để khám phá!'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số nhiều. 'Estar a criar' (đang tạo ra) sử dụng cấu trúc continuous aspect. 'Dá-lhes' là một ví dụ về proclisis (đại từ 'lhes' đứng sau động từ 'dá'), tuân thủ quy tắc clitic placement.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
