modernização
/mu.dɛɾ.ni.zaˈsɐ̃w̃/
sự hiện đại hóa
Independente (B2)
Significado "modernização" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Processo de tornar algo moderno, de adaptar aos tempos atuais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình điều chỉnh, thay đổi một cái gì đó cho phù hợp với nhu cầu hoặc thói quen hiện đại.
Exemplos (Ví dụ)
"A modernização da indústria portuguesa é crucial para o crescimento económico."
"Sự hiện đại hóa ngành công nghiệp Bồ Đào Nha là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."
"Estamos a investir na modernização das nossas infraestruturas."
"Chúng tôi đang đầu tư vào việc hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: modernizações. Palavra terminada em '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | modernizações |
As modernizações nas fábricas aumentaram a produtividade.
(Những hiện đại hóa trong các nhà máy đã làm tăng năng suất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | modernizaçãozinha |
Foi uma modernizaçãozinha, mas fez diferença.
(Đó chỉ là một sự hiện đại hóa nhỏ, nhưng nó đã tạo ra sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A modernização da cidade está a trazer novas oportunidades para todos os seus habitantes."Sự hiện đại hóa của thành phố đang mang lại những cơ hội mới cho tất cả cư dân.Danh từ 'modernização' ở dạng số ít, giống cái (feminino singular), vì vậy quán từ xác định đi kèm là 'a'. Cấu trúc 'estar a trazer' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu acreditas que as modernizações tecnológicas são sempre benéficas para a sociedade?"Bạn có tin rằng những hiện đại hóa công nghệ luôn có lợi cho xã hội không?Ở đây, 'modernizações' là danh từ số nhiều, giống cái (feminino plural), nên quán từ xác định là 'as'. Động từ 'acreditas' chia theo ngôi 'tu' (bạn).
-
"A modernização do sistema de saúde é crucial; dá-lhe prioridade!"Việc hiện đại hóa hệ thống y tế là rất quan trọng; hãy ưu tiên nó!Danh từ 'modernização' (do sistema) ở dạng số ít, giống cái là 'a'. 'Dá-lhe' thể hiện vị trí đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đây là một câu mệnh lệnh khẳng định.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia a modernização da empresa mais lucros, se tivesses seguido o meu conselho."Việc hiện đại hóa công ty sẽ mang lại cho bạn nhiều lợi nhuận hơn, nếu bạn nghe theo lời khuyên của tôi.Mesóclise ('Dar-te-ia') được dùng vì câu là điều kiện ('se'). 'Dar' chia ở Conditional, ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' (tivesses).
-
"Oferecer-lhe-emos modernizações constantes ao software, para garantir a sua segurança."Chúng tôi sẽ cung cấp cho ông/bà việc hiện đại hóa phần mềm liên tục, để đảm bảo an ninh của ông/bà.Mesóclise ('Oferecer-lhe-emos') được dùng ở thì tương lai (Futuro). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (a ele/a ela), và danh xưng 'O senhor/A senhora' được ngầm hiểu ở đây. 'Modernizações' ở dạng số nhiều.
-
"Far-se-á a modernização da biblioteca no próximo ano, com o objetivo de atrair mais estudantes."Việc hiện đại hóa thư viện sẽ được thực hiện vào năm tới, với mục tiêu thu hút thêm sinh viên.Mesóclise ('Far-se-á') được dùng ở thì tương lai (Futuro). 'Se' là đại từ phản thân, đi kèm động từ 'fazer' để tạo nghĩa bị động (được thực hiện). 'A modernização' là chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
