(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atualização
B1
Nome Feminino B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ, thông tin, quản lý)

atualização

/ɐ.tu.ɐ.li.zɐˈsɐ̃w/
tính cập nhật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atualização" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ato ou efeito de atualizar; estado do que está atualizado; modernização; informação sobre os últimos desenvolvimentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cập nhật; tình trạng hiện tại, hiện đại hoặc được thông báo về những phát triển mới nhất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A atualização do software é essencial para a segurança do sistema."

    "Việc cập nhật phần mềm là rất cần thiết cho sự an toàn của hệ thống."

  • "Estou a verificar a última atualização das notícias."

    "Tôi đang kiểm tra bản cập nhật tin tức mới nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: atualizações. Lưu ý phát âm đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) atualizações
As atualizações do software são importantes para a segurança.
(Việc cập nhật phần mềm rất quan trọng cho sự an toàn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) atualizaçãozinha
Esta é apenas uma atualizaçãozinha para corrigir um pequeno bug.
(Đây chỉ là một bản cập nhật nhỏ để sửa một lỗi nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A atualização do software está a demorar mais do que o previsto."
    Việc cập nhật phần mềm đang mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
    Giải thích: 'A atualização' là danh từ giống cái, số ít. Cấu trúc 'estar a demorar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tu precisas de fazer atualizações regulares ao teu computador para o manteres seguro."
    Bạn cần thực hiện cập nhật thường xuyên cho máy tính của bạn để giữ nó an toàn.
    Giải thích: 'atualizações' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Tu precisas' là cách chia động từ ngôi 'tu'. 'Fazeres' là dạng nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) chia theo 'tu'.
  • "As atualizações mais recentes do sistema operativo trouxeram algumas melhorias significativas."
    Các bản cập nhật mới nhất của hệ điều hành đã mang lại một số cải tiến đáng kể.
    Giải thích: 'As atualizações' là danh từ giống cái, số nhiều, đi với mạo từ xác định số nhiều 'as'. 'Trouxeram' là động từ 'trazer' (mang lại) chia ở thì quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito) ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)