renovação
[ʁɨ.nu.vaˈsɐ̃w]
cải tạo
Intermediário (B1)
Significado "renovação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de renovar; transformação ou melhoria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình thay đổi cấu trúc hoặc hình thức của một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc căn phòng.
Exemplos (Ví dụ)
"A renovação do edifício custou muito dinheiro."
"Việc cải tạo tòa nhà tốn rất nhiều tiền."
"Estamos a discutir a renovação do contrato."
"Chúng tôi đang thảo luận về việc gia hạn hợp đồng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: renovações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | renovações |
As renovações do contrato foram aprovadas.
(Việc gia hạn hợp đồng đã được phê duyệt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | renovaçãozinha |
Foi só uma renovaçãozinha, nada de mais.
(Chỉ là một sự gia hạn nhỏ, không có gì hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Enquanto decorria a renovação da casa, os meus avós moravam connosco."Trong khi việc sửa sang nhà cửa diễn ra, ông bà tôi đã sống cùng chúng tôi.Động từ 'decorria' và 'moravam' đều được chia ở thì Pretérito Imperfeito. Thì này được dùng để mô tả hai hành động kéo dài, xảy ra đồng thời trong quá khứ.
-
"Lembravas-te das renovações que a escola estava a fazer todos os verões?"Bạn có nhớ những đợt cải tạo mà trường học đã đang thực hiện mỗi mùa hè không?Câu này kết hợp hai cách dùng Pretérito Imperfeito: 'Lembravas-te' (động từ ngôi 'tu') dùng để hỏi về một ký ức, và 'estava a fazer' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect) theo chuẩn châu Âu.
-
"O arquiteto dizia sempre que a renovação daquele teatro era o seu maior sonho."Vị kiến trúc sư đã luôn nói rằng việc cải tạo nhà hát đó là giấc mơ lớn nhất của ông ấy.Ở đây, 'dizia' (Pretérito Imperfeito của 'dizer') diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (thói quen). 'Era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') được dùng để mô tả một trạng thái hoặc một sự thật tồn tại trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu concluíste a renovação da tua casa no mês passado?"Bạn đã hoàn thành việc cải tạo nhà của mình vào tháng trước phải không?Ở đây, động từ 'concluir' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' là 'concluíste'. 'Renovação' (việc cải tạo) là tân ngữ trực tiếp.
-
"As autoridades aprovaram as renovações necessárias para o edifício antigo."Các nhà chức trách đã phê duyệt những cải tạo cần thiết cho tòa nhà cũ.Động từ 'aprovar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (elas - ám chỉ 'as autoridades') ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' là 'aprovaram'. 'Renovações' là danh từ số nhiều, ám chỉ nhiều việc cải tạo.
-
"Tu pediste uma renovação no teu contrato de trabalho no ano passado, não foi?"Bạn đã yêu cầu gia hạn hợp đồng lao động của mình vào năm ngoái, phải không?Động từ 'pedir' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' là 'pediste'. 'Renovação' ở đây có nghĩa là sự gia hạn (hợp đồng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
