modernizar
/mu.dɛɾ.niˈzaɾ/
hiện đại hóa
Intermediário (B1)
Significado "modernizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar moderno; dar ou adquirir características modernas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên hiện đại hoặc cập nhật hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso modernizar as fábricas para aumentar a produtividade. Estamos a modernizar o sistema de gestão."
"Cần hiện đại hóa các nhà máy để tăng năng suất. Chúng tôi đang hiện đại hóa hệ thống quản lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Cần lưu ý vị trí của đại từ (clíticos) trong câu.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | modernizo |
Eu modernizo o meu computador todos os anos.
(Eu modernizo o meu computador todos os anos.) |
| Tu | modernizas | |
| Ele/Você | moderniza | |
| Nós | modernizamos | |
| Eles/Vocês | modernizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | modernizei |
O governo modernizou a infraestrutura do país no ano passado.
(Chính phủ đã hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của đất nước vào năm ngoái.) |
| Tu | modernizaste | |
| Ele/Você | modernizou | |
| Nós | modernizámos | |
| Eles/Vocês | modernizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | modernizava |
Antes, eu modernizava o meu carro com frequência.
(Trước đây, tôi thường xuyên nâng cấp chiếc xe của mình.) |
| Tu | modernizavas | |
| Ele/Você | modernizava | |
| Nós | modernizávamos | |
| Eles/Vocês | modernizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a modernizar a minha casa para a vender."Tôi đang hiện đại hóa ngôi nhà của mình để bán.Ở đây, 'Eu estou a modernizar' thể hiện hành động 'đang hiện đại hóa' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) theo cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' chuẩn Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở thì Hiện tại (estou).
-
"Tu estás a modernizar o teu computador antigo, não estás?"Bạn đang hiện đại hóa chiếc máy tính cũ của mình, phải không?Cấu trúc 'Tu estás a modernizar' dùng để hỏi về hành động đang diễn ra của 'bạn' (ngôi thứ hai số ít - Tu) trong văn phong thân mật. 'Estar' được chia là 'estás' cho ngôi 'Tu'.
-
"A equipa está a modernizar os sistemas de segurança do edifício."Đội ngũ đang hiện đại hóa các hệ thống an ninh của tòa nhà.'A equipa está a modernizar' diễn tả một nhóm người (tập thể, ngôi thứ ba số ít) đang thực hiện hành động 'hiện đại hóa'. 'Estar' được chia là 'está' tương ứng với chủ ngữ 'a equipa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
