(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moderno
B1
adjetivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học xã hội

moderno

/muˈdɛɾnu/
hiện đại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "moderno" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à época atual ou aos tempos recentes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về thời điểm hiện tại hoặc những thời gian gần đây.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um edifício moderno."

    "Đây là một tòa nhà hiện đại."

  • "A arte moderna é muito interessante."

    "Nghệ thuật hiện đại rất thú vị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular moderna
A casa é moderna.
(Ngôi nhà hiện đại.)
Masculine Plural modernos
Os carros são modernos.
(Những chiếc xe hơi hiện đại.)
Feminine Plural modernas
As casas são modernas.
(Những ngôi nhà hiện đại.)
Superlative (Tuyệt đối) moderníssimo
Este museu é moderníssimo.
(Viện bảo tàng này cực kỳ hiện đại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O design moderno desta casa é deslumbrante. Estou a adorá-lo!"
    Thiết kế hiện đại của ngôi nhà này thật lộng lẫy. Tôi đang rất thích nó!
    Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì 'design' là danh từ giống đực. Cấu trúc 'estar a adorar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Adorá-lo' (yêu thích nó) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì không có từ phủ định/nghi vấn đứng trước.
  • "Tens um carro moderno? Dá-me uma volta nele!"
    Bạn có một chiếc xe hơi hiện đại không? Cho tôi đi một vòng với nó đi!
    Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì đề cập đến một chiếc xe hơi bất kỳ. 'Tens' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "A arte moderna é muitas vezes incompreendida. Estão a tentar explicá-la aos visitantes."
    Nghệ thuật hiện đại thường không được thấu hiểu. Họ đang cố gắng giải thích nó cho du khách.
    Sử dụng 'A' (mạo từ xác định giống cái số ít) vì 'arte' là danh từ giống cái. 'Estão a tentar' là cấu trúc 'estar a...' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Explicá-la' (giải thích nó) tuân thủ quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)