(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modulação
B2
Substantivo Feminino B2 Kỹ thuật, Vật lý, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

modulação

/mu.ðu.laˈsɐ̃w̃/
sự điều biến
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "modulação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de modular; variação controlada de uma grandeza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự điều biến; quá trình điều biến; trạng thái được điều biến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A modulação da voz é importante para a comunicação eficaz."

    "Sự điều biến giọng nói rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "A modulação de frequência é utilizada em transmissões de rádio."

    "Điều biến tần số được sử dụng trong truyền dẫn vô tuyến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: modulações. Các danh từ kết thúc bằng '-ão' có thể có các dạng số nhiều khác nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) modulações
As modulações de sinal são importantes nas telecomunicações.
(Các điều chế tín hiệu rất quan trọng trong viễn thông.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) modulaçãozinha
Fiz uma modulaçãozinha no meu sintetizador.
(Tôi đã thực hiện một điều biến nhỏ trên bộ tổng hợp âm của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, com as devidas modulações, o feedback que necessitas."
    Tôi sẽ cho bạn, với những điều chỉnh thích hợp, phản hồi mà bạn cần.
    Mesóclise: 'Dar-te-ei' (futuro do indicativo). Đại từ 'te' được chèn giữa 'dar' và '-ei'. 'Com as devidas modulações' bổ nghĩa cho cách thức feedback được đưa ra.
  • "Explicar-vos-ei as complexas modulações deste sistema durante a apresentação."
    Tôi sẽ giải thích cho các bạn những điều chỉnh phức tạp của hệ thống này trong suốt buổi thuyết trình.
    Mesóclise: 'Explicar-vos-ei' (futuro do indicativo). Đại từ 'vos' được chèn giữa 'explicar' và '-ei'. 'Durante a apresentação' chỉ thời điểm hành động diễn ra.
  • "Ajustar-se-ão as modulações de som para garantir uma melhor experiência auditiva."
    Những điều chỉnh âm thanh sẽ được thực hiện để đảm bảo trải nghiệm nghe tốt hơn.
    Mesóclise: 'Ajustar-se-ão' (futuro do indicativo). Đại từ 'se' được chèn giữa 'ajustar' và '-ão'. Câu này có nghĩa là 'sẽ có sự điều chỉnh' hoặc 'chúng sẽ tự điều chỉnh'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)