variação
/vɐɾiɐˈsɐ̃w/
biến đổi
Intermediário (B1)
Significado "variação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma forma ou versão distinta de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một dạng hoặc biến thể riêng biệt của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é uma variação interessante da receita original."
"Đây là một biến thể thú vị của công thức gốc."
"Há muitas variações regionais na língua portuguesa."
"Có nhiều biến thể vùng miền trong tiếng Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: variações (đuôi -ão thành -ões)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | variações |
As variações climáticas estão a afetar a agricultura.
(Các biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến nông nghiệp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | variaçãozinha |
Esta é apenas uma variaçãozinha da receita original.
(Đây chỉ là một biến thể nhỏ của công thức gốc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A variação linguística que estás a estudar é fascinante, pois demonstra como a língua portuguesa se adapta a diferentes regiões e culturas."Sự biến đổi ngôn ngữ mà bạn đang nghiên cứu thật hấp dẫn, vì nó cho thấy tiếng Bồ Đào Nha thích nghi với các vùng và nền văn hóa khác nhau như thế nào.Câu này sử dụng 'estás a estudar' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề phụ với 'variação linguística'. Ngôi 'Tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng.
-
"As variações regionais, a que ele se refere, influenciam a forma como as pessoas comunicam e interagem umas com as outras."Những biến thể vùng miền, mà anh ấy đang đề cập đến, ảnh hưởng đến cách mọi người giao tiếp và tương tác với nhau.Ở đây, 'a que' là đại từ quan hệ kết hợp giới từ 'a', bổ nghĩa cho 'variações regionais'. Lưu ý vị trí của đại từ 'se' (đặt trước động từ 'refere'). 'Refere' (tham khảo) ngôi 3 số ít.
-
"Esta é uma das variações do prato tradicional, cuja receita original já ninguém sabe ao certo como é que se faz. Dá-me a tua opinião."Đây là một trong những biến thể của món ăn truyền thống, mà công thức gốc không ai biết chính xác là làm như thế nào. Cho tôi ý kiến của bạn.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, liên kết 'receita' với 'prato tradicional'. Lưu ý cấu trúc 'dá-me' (enclisis – đại từ đặt sau động từ) và ngôi 'Tu' được sử dụng. 'Faz' (làm) ngôi 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
